PHUONG THANH NAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG THàNH NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$58.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700849737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSR640X |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Thôn 7 Cao Hào, Xã Chân Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG THANH NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7 Cao Hào, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $58.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & P CO LTD | 韩国 | 2 | $58.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他非酒精饮料 | C & P CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 其他非酒精饮料 | C & P CO LTD | 韩国 | $35.3K |
| 2024-07-16 | 其他非酒精饮料 | C & P CO LTD | 韩国 | $22.1K |