PHUOC HANG BUI
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401598732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ61K2H |
| 成立日期 | 2014-04-15 |
| 联系地址 | 97 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Bùi Phước Hằng |
| 企业英文名称 | BUI PHUOC HANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902294856 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 编结帽类 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $428 |
| 2025-08-07 | 非贱金属仿首饰 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-08-06 | 编结帽类 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-08-06 | 非贱金属仿首饰 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-07-30 | 混合香料 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-30 | 其他鲜果 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-30 | 干鳕鱼 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-30 | 混合调味料 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5 |