An Phu Dat Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,650 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU âN PHú ĐạT
3
进口笔数
1,650
出口笔数
$205.0K
进口金额
$91.95M
出口金额
2025-02-10
最近进口
2025-06-25
最近出口
3
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900808527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8SJ2U6 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 261, đường Ngô Quyền, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ÂN PHÚ ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN PHU DAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 261, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913702186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090421 | 干辣椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $205.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,604 | $89.36M |
| 越南 | 42 | $2.57M |
| 老挝 | 4 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $94.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.9K | 鲜榴莲 |
| Shing Lung Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 169 | $12.21M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 126 | $8.61M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 309 | $7.81M | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 113 | $7.45M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Henghong Import & Export Trade Hubei Province Co., Ltd. | 中国 | 107 | $6.92M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $5.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 77 | $5.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $4.11M | 鲜榴莲、其他化学制剂 |
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.03M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shing Lung Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.73M | 鲜榴莲、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2025-02-10 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $60.1K |
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 越南 | $63.9K |
| 2024-06-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHING LUNG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-06-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHING LUNG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $37.3K |
出口(共 1,650)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-22 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-19 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-18 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-16 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-15 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-13 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-13 | 其他鲜果 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-06-12 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-10 | 高淀粉甘薯 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |