Northern Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 柴油客车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Miền Bắc
56
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104566777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND73Q51N |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 583, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 583, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437857234 |
| 传真 | 02437857245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870210 | 柴油客车 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $4.68M |
| 泰国 | 2 | $362.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yutong Bus Co., Ltd. | 中国 | 37 | $4.66M | 其他运输车辆、电动客运车辆 |
| Panus Assembly Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $362.7K | 非电动运输车、其他车辆零件 |
| YUTONG HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $8.4K | 柴油客车、车辆悬挂零件 |
| YUTONG KECHE GUFEN YOU XIAN GONGSI | 中国香港 | 3 | $6.0K | 硫化橡胶管、37.5瓦以下电机 |
| Yutong Bus Co., Ltd. After-sales Warehouse | 中国 | 2 | $1.3K | 车辆音响信号器、发动机泵 |
| Shanghai Yunwang Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $518 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Zhang Jinyu | 中国 | 1 | $279 | 阀门龙头 |
| YUTONG BUS CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $247 | 音频放大器、其他电气开关 |
| Guangzhou Zhengxiong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Xin Xin | 中国 | 3 | $162 | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-04 | 过滤净化器零件 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-04 | 其他风扇 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-03-04 | 其他气泵 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-02-10 | 变速箱及零件 | XIN XIN | 中国 | $62 |
| 2026-01-26 | 其他风扇 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-11-28 | 发动机泵 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-11-28 | 发动机泵 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-03 | 125W以下风扇 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | YUTONG BUS CO LTD | 中国 | $1.3K |