Tin Duong Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI TíN DươNG
182
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109122408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W329RM |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Gelex Tower, Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÍN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TIN DUONG TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HDI Tower, số 55 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84934565117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 961590 | 发饰 |
| 950691 | 体育器材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $3.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 117 | $2.50M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $468.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $408.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $80.0K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
| Zhejiang Tianyan Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Zhejiang Hongke Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 精油及浓缩物、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |