Cosmo D&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH COSMO D&C
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$627.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107819722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN099Q375 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Căn số 12, tầng 23, Tòa C2 - D'.capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSMO D&C |
| 企业英文名称 | COSMO D&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 12, tầng 23, Tòa C2 - D'.capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02438580435 |
| 邮箱 | cosmosyt@gmail.com |
| 传真 | 02438580436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $627.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 10 | $315.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 9 | $312.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他硫化橡胶制品 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-07-07 | 普通石膏制品 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-07 | 塑料管件 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-07 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁结构体 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $741 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $996 |