Minh Hai Marine Technical Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 浮动结构

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải Minh Hải

13
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201234576
企查查编码QVNEWP2XDP
成立日期2012-01-05
联系地址Số 471 Đồng Hòa, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI MINH HẢI
企业英文名称MINH HAI MARINE TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 471 Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话02253246308
传真02253246309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
890790浮动结构
560900纱线及绳制品
851310便携式电灯
890710充气筏
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
590900纺织水龙软管
621143女式化纤服装
630720救生衣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$271.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd.中国5$105.1K充气筏、浮动结构
Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd.中国2$70.9K37.5瓦以下电机、塑料装饰品
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国1$58.3K其他塑料制品、醛酮羧酸
Nanjing Sifute Safety Engineering Co., Ltd.中国1$16.7K硫化橡胶管、纺织水龙软管
Zhejiang YGM Technology Co., Ltd.中国3$12.3K乙烯聚合物塑料、处理纺织物
Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd.加拿大1$7.8K桥式起重机
Wuxi Trenty Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$181泵零件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12自粘塑料卷ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2026-02-06其他往复泵SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$5.3K
2026-02-06其他测量仪器SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$550
2026-02-06铜合金管件SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$440
2026-02-06其他铜制品SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$575
2026-02-06纱线及绳制品SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$900
2026-02-06纱线及绳制品SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$426
2026-02-06女式化纤服装SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$4.2K
2026-02-06纱线及绳制品SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$1.0K
2026-02-06塑料容器SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$100

相关企业 · 同类产品

Minh Hai Marine Technical Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →