Minh Hai Marine Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải Minh Hải
13
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201234576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWP2XDP |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số 471 Đồng Hòa, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI MARINE TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 471 Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02253246308 |
| 传真 | 02253246309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 890710 | 充气筏 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630720 | 救生衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $271.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.1K | 充气筏、浮动结构 |
| Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 37.5瓦以下电机、塑料装饰品 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Nanjing Sifute Safety Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 硫化橡胶管、纺织水龙软管 |
| Zhejiang YGM Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 乙烯聚合物塑料、处理纺织物 |
| Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.8K | 桥式起重机 |
| Wuxi Trenty Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181 | 泵零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-06 | 其他往复泵 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-06 | 其他测量仪器 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-06 | 铜合金管件 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-06 | 其他铜制品 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $575 |
| 2026-02-06 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-06 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $426 |
| 2026-02-06 | 女式化纤服装 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-06 | 纱线及绳制品 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 塑料容器 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $100 |