HA DONG TRADING SERVICES PRODUCED CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hà Đông
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$44.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311501023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABUJ49T |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | 21/70 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hà Đông |
| 企业英文名称 | HA DONG TRADING SERVICES PRODUCED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/70 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84943531331 |
| 邮箱 | hhai74@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $44.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | 25 | $40.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VIVA CAMP CORP | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他塑纺箱盒、拉链零件 |
| JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $1.5K | 黄铜条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料卷 | VIVA CAMP CORP | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $430 |
| 2026-01-28 | 聚乙烯袋 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-01-28 | 聚乙烯袋 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-27 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $877 |
| 2025-11-28 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $415 |
| 2025-11-14 | 聚乙烯袋 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-11-14 | 聚乙烯袋 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-11-07 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $399 |