Vinacomin Mining Chemical Industry Holding Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY CôNG NGHIệP HóA CHấT Mỏ - VINACOMIN (TNHH 1TV)
94
进口笔数
644
出口笔数
$41.74M
进口金额
$255.21M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY7UP1P |
| 成立日期 | 2003-06-05 |
| 联系地址 | Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ - VINACOMIN (TNHH 1TV) |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - MINING CHEMICAL INDUSTRY HOLDING CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ngõ 01 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438642778 |
| 邮箱 | contact@micco.com.vn |
| 传真 | +842438642777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360200 | 制成炸药 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 711510 | 铂丝催化剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 281410 | 无水氨 |
| 360330 | 雷管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 360200 | 制成炸药 |
| 360360 | 电雷管 |
| 360320 | 导爆索 |
| 360340 | 雷管 |
| 290420 | 硝基烃衍生物 |
| 711510 | 铂丝催化剂 |
| 360350 | 点火器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $23.71M |
| 中国 | 15 | $6.46M |
| 韩国 | 11 | $6.14M |
| 日本 | 7 | $3.20M |
| 德国 | 15 | $1.94M |
| 美国 | 3 | $289.7K |
| 法国 | 1 | $3.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 405 | $153.95M |
| 老挝 | 93 | $29.20M |
| 中国香港 | 19 | $20.99M |
| 菲律宾 | 36 | $11.76M |
| 德国 | 4 | $10.00M |
| 澳大利亚 | 1 | $3.62M |
| 柬埔寨 | 14 | $3.23M |
| 马来西亚 | 27 | $1.71M |
| 乌干达 | 2 | $1.63M |
| 泰国 | 1 | $1.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vetrivel Explosives Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $21.18M | 制成炸药、聚酯塑料片材 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 11 | $6.14M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| China North Industries Corporation | 中国 | 3 | $5.80M | 钢结构体、装甲车及零件 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 7 | $3.20M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Regenesis Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $2.53M | 电雷管、导爆索 |
| Umicore AG & Co. KG | 德国 | 8 | $1.92M | 贵金属催化剂、其他化学制剂 |
| J & E International (China) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $650.3K | 硝酸铵肥料、磷酸二钙 |
| SHTD International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Schlumberger Seaco Inc | 德国 | 2 | $5.1K | 水泥添加剂、聚酯短纤 |
| Umicore AG & Co. KG | 卢森堡 | 4 | $4.0K | 涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & E International (China) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $69.57M | 硝酸铵肥料、制成炸药 |
| 88b69c7c5e289b3d1c408c7de2d5e6a7 | 54 | $18.83M | ||
| Khamxay Yingxin Co., Ltd. | 越南 | 38 | $10.00M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Lao Yun Co., Ltd. | 越南 | 46 | $8.08M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Vangtat Mining Group Co., Ltd. | 越南 | 25 | $7.12M | 制成炸药、1kg以下胶粘剂 |
| Well Prosper (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $5.71M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Lao Yun Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $4.74M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Jengshin International Investment Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.44M | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Honworld Chemicals & Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $1.45M | 硝酸铵肥料、其他矿渣及灰 |
| Xinrong Chemicals Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.25M | 硝酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 制成炸药 | REGENESIS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $873.0K |
| 2026-04-16 | 制成炸药 | REGENESIS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $873.0K |
| 2025-12-29 | 制成炸药 | VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD | 印度 | $873.0K |
| 2025-12-12 | 制成炸药 | VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD | 印度 | $130.3K |
| 2025-12-12 | 制成炸药 | VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD | 印度 | $651.6K |
| 2025-11-17 | 电雷管 | BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $11.3K |
| 2025-11-17 | 雷管 | BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 雷管 | BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-17 | 电雷管 | BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $6.9K |
| 2025-11-17 | 雷管 | BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.8K |
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硝酸铵肥料 | HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD | — | $1.16M |
| 2026-04-24 | 硝酸铵肥料 | HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD | — | $926.0K |
| 2026-04-24 | 硝酸铵肥料 | HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD | — | $926.0K |
| 2026-04-23 | 电雷管 | AL MORJAN MINING & CONSTRUCTING CO LTD | — | $1.89M |
| 2026-04-23 | 电雷管 | AL MORJAN MINING & CONSTRUCTING CO LTD | — | $176.8K |
| 2026-04-22 | 硝酸铵肥料 | The Teak Lanka Impex FZE | — | $114.4K |
| 2026-04-22 | 导爆索 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $57.0K |
| 2026-04-17 | 其他硝酸盐 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $90.0K |
| 2026-04-17 | 硝酸铵肥料 | Lao Yun Co., Ltd. | — | $323.4K |
| 2026-04-03 | 硝酸铵肥料 | SOLAR INDUSTRIES INDIA LTD | — | $4.50M |