Vinacomin Mining Chemical Industry Holding Corporation Ltd.

越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 硝酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY CôNG NGHIệP HóA CHấT Mỏ - VINACOMIN (TNHH 1TV)

94
进口笔数
644
出口笔数
$41.74M
进口金额
$255.21M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 1 笔2023-09进口 $1.92M · 2 笔出口 $5.83M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.34M · 19 笔2023-11进口 $124.5K · 2 笔出口 $11.31M · 20 笔2023-12进口 $848.2K · 1 笔出口 $5.52M · 12 笔2024-01进口 $1.56M · 2 笔出口 $11.37M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.34M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-04进口 $644.5K · 1 笔出口 $4.70M · 10 笔2024-05进口 $4.90M · 11 笔出口 $5.96M · 24 笔2024-06进口 $3.37M · 10 笔出口 $11.06M · 30 笔2024-07进口 $1.50M · 2 笔出口 $5.53M · 26 笔2024-08进口 $1.20M · 10 笔出口 $11.55M · 25 笔2024-09进口 $990.6K · 2 笔出口 $4.93M · 28 笔2024-10进口 $2.65M · 5 笔出口 $8.19M · 26 笔2024-11进口 $2.14M · 3 笔出口 $4.82M · 28 笔2024-12进口 $1.54M · 4 笔出口 $3.19M · 15 笔2025-01进口 $3.10M · 4 笔出口 $4.96M · 12 笔2025-02进口 $1.11M · 1 笔出口 $5.15M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.02M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 12 笔2025-06进口 $1.17M · 5 笔出口 $4.21M · 16 笔2025-07进口 $220.6K · 6 笔出口 $6.39M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.18M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.39M · 9 笔2025-10进口 $1.67M · 2 笔出口 $8.51M · 15 笔2025-11进口 $1.07M · 4 笔出口 $2.64M · 19 笔2025-12进口 $1.65M · 2 笔出口 $5.94M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.01M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 9 笔2026-04进口 $1.75M · 1 笔出口 $10.23M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.5K · 1 笔2023-09进口 $1.92M · 2 笔出口 $5.83M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.34M · 19 笔2023-11进口 $124.5K · 2 笔出口 $11.31M · 20 笔2023-12进口 $848.2K · 1 笔出口 $5.52M · 12 笔2024-01进口 $1.56M · 2 笔出口 $11.37M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.34M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.05M · 9 笔2024-04进口 $644.5K · 1 笔出口 $4.70M · 10 笔2024-05进口 $4.90M · 11 笔出口 $5.96M · 24 笔2024-06进口 $3.37M · 10 笔出口 $11.06M · 30 笔2024-07进口 $1.50M · 2 笔出口 $5.53M · 26 笔2024-08进口 $1.20M · 10 笔出口 $11.55M · 25 笔2024-09进口 $990.6K · 2 笔出口 $4.93M · 28 笔2024-10进口 $2.65M · 5 笔出口 $8.19M · 26 笔2024-11进口 $2.14M · 3 笔出口 $4.82M · 28 笔2024-12进口 $1.54M · 4 笔出口 $3.19M · 15 笔2025-01进口 $3.10M · 4 笔出口 $4.96M · 12 笔2025-02进口 $1.11M · 1 笔出口 $5.15M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.02M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 12 笔2025-06进口 $1.17M · 5 笔出口 $4.21M · 16 笔2025-07进口 $220.6K · 6 笔出口 $6.39M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.18M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.39M · 9 笔2025-10进口 $1.67M · 2 笔出口 $8.51M · 15 笔2025-11进口 $1.07M · 4 笔出口 $2.64M · 19 笔2025-12进口 $1.65M · 2 笔出口 $5.94M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.01M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 9 笔2026-04进口 $1.75M · 1 笔出口 $10.23M · 7 笔

工商档案

企业注册号0100101072
企查查编码QVNDY7UP1P
成立日期2003-06-05
联系地址Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT MỎ - VINACOMIN (TNHH 1TV)
企业英文名称VINACOMIN - MINING CHEMICAL INDUSTRY HOLDING CORPORATION LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ngõ 01 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842438642778
邮箱contact@micco.com.vn
传真+842438642777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
360200制成炸药
7018201毫米玻璃微球
271290含油石蜡
381190其他油类添加剂
711510铂丝催化剂
731449涂层钢丝制品
350699其他粘合剂≤1kg
281410无水氨
360330雷管
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
310230硝酸铵肥料
360200制成炸药
360360电雷管
360320导爆索
360340雷管
290420硝基烃衍生物
711510铂丝催化剂
360350点火器
731100钢制气罐
283429其他硝酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度43$23.71M
中国15$6.46M
韩国11$6.14M
日本7$3.20M
德国15$1.94M
美国3$289.7K
法国1$3.0K
斯洛伐克1$306

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南405$153.95M
老挝93$29.20M
中国香港19$20.99M
菲律宾36$11.76M
德国4$10.00M
澳大利亚1$3.62M
柬埔寨14$3.23M
马来西亚27$1.71M
乌干达2$1.63M
泰国1$1.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vetrivel Explosives Pvt. Ltd.印度40$21.18M制成炸药、聚酯塑料片材
Hanwha Corp.韩国11$6.14M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
China North Industries Corporation中国3$5.80M钢结构体、装甲车及零件
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚7$3.20M车身零件、其他车辆零件
Regenesis Industries Pvt. Ltd.印度3$2.53M电雷管、导爆索
Umicore AG & Co. KG德国8$1.92M贵金属催化剂、其他化学制剂
J & E International (China) Co., Ltd.越南10$650.3K硝酸铵肥料、磷酸二钙
SHTD International (HK) Co., Ltd.中国2$13.8K发动机空气滤清器、内燃机滤油器
Schlumberger Seaco Inc德国2$5.1K水泥添加剂、聚酯短纤
Umicore AG & Co. KG卢森堡4$4.0K涂层钢丝制品

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & E International (China) Co., Ltd.越南41$69.57M硝酸铵肥料、制成炸药
88b69c7c5e289b3d1c408c7de2d5e6a754$18.83M
Khamxay Yingxin Co., Ltd.越南38$10.00M硝酸铵肥料、电雷管
Lao Yun Co., Ltd.越南46$8.08M硝酸铵肥料、电雷管
Vangtat Mining Group Co., Ltd.越南25$7.12M制成炸药、1kg以下胶粘剂
Well Prosper (Cambodia) Co., Ltd.越南24$5.71M硝酸铵肥料、电雷管
Lao Yun Co., Ltd.老挝25$4.74M硝酸铵肥料、电雷管
Jengshin International Investment Co., Ltd.越南31$2.44M硝酸铵肥料、电雷管
Honworld Chemicals & Machinery Sdn. Bhd.马来西亚29$1.45M硝酸铵肥料、其他矿渣及灰
Xinrong Chemicals Trading Co., Ltd.越南20$1.25M硝酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16制成炸药REGENESIS INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$873.0K
2026-04-16制成炸药REGENESIS INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$873.0K
2025-12-29制成炸药VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD印度$873.0K
2025-12-12制成炸药VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD印度$130.3K
2025-12-12制成炸药VETRIVEL EXPLOSIVES PRIVATE LTD印度$651.6K
2025-11-17电雷管BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD美国$11.3K
2025-11-17雷管BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD美国$1.2K
2025-11-17雷管BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD美国$1.9K
2025-11-17电雷管BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD美国$6.9K
2025-11-17雷管BAKER HUGHES AISIA PACIFIC PTE LTD美国$1.8K

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硝酸铵肥料HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD$1.16M
2026-04-24硝酸铵肥料HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD$926.0K
2026-04-24硝酸铵肥料HONGKONG SAFRAN INDUSTRY CO LTD$926.0K
2026-04-23电雷管AL MORJAN MINING & CONSTRUCTING CO LTD$1.89M
2026-04-23电雷管AL MORJAN MINING & CONSTRUCTING CO LTD$176.8K
2026-04-22硝酸铵肥料The Teak Lanka Impex FZE$114.4K
2026-04-22导爆索VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$57.0K
2026-04-17其他硝酸盐Lao Yun Co., Ltd.$90.0K
2026-04-17硝酸铵肥料Lao Yun Co., Ltd.$323.4K
2026-04-03硝酸铵肥料SOLAR INDUSTRIES INDIA LTD$4.50M

相关企业 · 同类产品

Vinacomin Mining Chemical Industry Holding Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →