BRANCH OF CONSTRUCTION PRIVATE ENTERPRISE NO 1 DIEN BIEN PROVINCE MUONG THANH CAN THO HOTEL
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH DOANH NGHIệP Tư NHâN XâY DựNG Số 1 TỉNH ĐIệN BIêN-KHáCH SạN MườNG THANH CầN THơ
1
进口笔数
0
出口笔数
$49.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600128057-030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M4SDW7 |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Khu E1, Cồn Cái Khế, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊN-KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH CẦN THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu E1, Cồn Cái Khế, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 0917538789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $25.1K |
| 英国 | 1 | $22.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LV BET ASIA S R O | 斯洛文尼亚 | 1 | $49.6K | 投币游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S R O | 英国 | $22.2K |
| 2023-08-11 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S R O | 波兰 | $8.3K |
| 2023-08-11 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S R O | 波兰 | $16.8K |
| 2023-08-11 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S R O | 斯洛文尼亚 | $2.4K |