MAY VIET CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mây Việt
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$537.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600843039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD8GJ22 |
| 成立日期 | 2006-09-13 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Suối Tiên, Xã Cây Gáo, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÂY VIỆT |
| 企业英文名称 | MAY VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Suối Tiên, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903005596 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $361.9K |
| 芬兰 | 9 | $175.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAY VIET CORP ORATION | 美国 | 13 | $336.3K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | 9 | $175.2K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| HOME GOODS INC | 美国 | 2 | $25.6K | 其他木制品、其他寝具 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $29.3K |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $29.3K |
| 2024-01-17 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-01-17 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-01-02 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2024-01-02 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 芬兰 | $16.7K |
| 2023-05-04 | 金属框架座椅 | MAY VIET CORP ORATION | 美国 | $17.3K |