Thien Phap General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP THIêN PHáP
44
进口笔数
0
出口笔数
$838.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJYEF9A |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 99 Đường Đê Bao Sông Sài Gòn, Khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIÊN PHÁP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Đường Đê Bao Sông Sài Gòn, Khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" tại trường thông tin ngành nghề kinh doanh trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia , trong ô "Ngành nghề kinh doanh không liệt kê trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84763661837 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $838.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $421.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $236.3K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Yanshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shengjinhai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 塑料卫浴器具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-31 | 贱金属扣件 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-07-31 | 非办公金属家具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-31 | 其他木家具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-31 | 便携式电灯 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-31 | 塑料棒材及型材 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-31 | 不可调扳手 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-31 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-07-31 | 塑料梳子 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-31 | 软垫木座椅 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |