Van Anh Handicrafts Export Enterprise
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:Xí Nghiệp Thủ Công Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Vân Anh ( Dntn )
146
进口笔数
422
出口笔数
$5.22M
进口金额
$4.35M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800008294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UDKM32 |
| 成立日期 | 1997-06-05 |
| 联系地址 | Km 52, quốc lộ 5A, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP THỦ CÔNG MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU VÂN ANH ( DNTN ) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Km 52, quốc lộ 5A, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02203845539 |
| 邮箱 | artex.vananh@gmail.com |
| 官网 | www.artex.vananh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480210 | 手工纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 141 | $5.14M |
| 越南 | 1 | $74.1K |
| 中国 | 4 | $816 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 396 | $3.97M |
| 荷兰 | 6 | $117.9K |
| 美国 | 3 | $79.4K |
| 越南 | 9 | $52.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $46.2K |
| 德国 | 4 | $46.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $14.3K |
| 巴林 | 1 | $12.3K |
| 阿联酋 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | 144 | $5.22M | 漂白牛皮衬纸、手工纸 |
| Nanchang Sanyou Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $746 | 木制餐具、塑料家用制品 |
| Wang Leiyun | 日本 | 1 | $67 | 漂白牛皮衬纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | 396 | $3.97M | 明信片贺卡、毡呢无纺服装 |
| Nieuwkoop Europe B.V. | 荷兰 | 5 | $85.1K | 其他活植物、其他水泥制品 |
| Mutual Industries, Inc. | 美国 | 3 | $79.4K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Fleur Ami GmbH | 德国 | 5 | $78.9K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Imamura Shiko Co., Ltd. | 越南 | 9 | $52.5K | 明信片贺卡 |
| Sultan Garden Center | 沙特阿拉伯 | 1 | $46.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Al Maktab Al Qatari Al Hollandi W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $14.3K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Smart Creativity Decoration | 巴林 | 1 | $12.3K | 塑料装饰品 |
| Gulf Agency Co. (Dubai) LLC | 阿联酋 | 1 | $10.1K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 漂白牛皮衬纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-07-24 | 聚乙烯袋 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-07-24 | 未涂层钢线 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $539 |
| 2026-07-24 | 瓦楞纸箱 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-07-24 | 漂白牛皮衬纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-07-24 | 手工纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-07-24 | 手工纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-07-24 | 手工纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 漂白牛皮衬纸 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料卷 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $209 |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $449 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-07-29 | 明信片贺卡 | Imamura Shiko Co., Ltd. | 日本 | $832 |