IDB Telecommunication & Electronics Systems Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 天线及发射器

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần hệ thống điện tử và viễn thông IDB

87
进口笔数
27
出口笔数
$3.56M
进口金额
$197.3K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-04
最近出口
25
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150 · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945 · 2 笔出口 $987 · 1 笔2024-04进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 4 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-10进口 $597.5K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $96 · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.6K · 4 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-06进口 $674.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $500 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $700 · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-01进口 $28.2K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $100 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150 · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945 · 2 笔出口 $987 · 1 笔2024-04进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 4 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-10进口 $597.5K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $96 · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.6K · 4 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-06进口 $674.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $500 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $700 · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 3 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-01进口 $28.2K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $100 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102620274
企查查编码QVNSBSEJ8M
成立日期2008-01-18
联系地址Số 296 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG IDB
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 296 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话7478560
传真7478559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852910天线及发射器
851762通信设备
850440静止变流器
851779通信设备零件
853710电力控制板
854449绝缘电线
761699其他铝制品
847149其他自动数据处理系统
85011037.5瓦以下电机
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852910天线及发射器
851718其他电话机
901520测量仪器
761699其他铝制品
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
851840音频放大器
852550广播发射设备
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$1.63M
美国15$683.4K
英国5$602.2K
新加坡12$171.0K
马来西亚10$135.9K
墨西哥2$118.8K
老挝3$60.5K
日本7$57.4K
中国台湾4$36.4K
菲律宾1$33.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$110.3K
中国香港9$52.5K
英国1$16.0K
韩国3$13.9K
加拿大1$2.7K
美国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南8$1.45M通信设备、无缝钢管
Golden Hawk Information Technology Ltd.韩国4$796.2K天线及发射器、通信设备
Golden Hawk Information Technology Ltd.美国7$699.0K天线及发射器、通信设备
Golden Hawk Information Technology Ltd.新加坡6$273.0K存储单元、通信设备
ST Engineering iDirect Inc.美国7$80.5K通信设备、静止变流器
GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港6$79.2K存储单元、通信设备
Whsp Communication Technologies Pte Ltd新加坡18$33.1K天线及发射器、通信设备
ST Engineering iDirect Inc.马来西亚3$25.7K通信设备、通信设备零件
Satvault Pte. Ltd.新加坡4$3.9K37.5瓦以下电机、天线及发射器
KNS Inc.韩国5$405天线及发射器、广播电视发射机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whsp Communication Technologies Pte Ltd新加坡10$102.3K通信设备、天线及发射器
BTG Asia Co., Ltd.越南7$26.3K通信设备、其他电话机
Satvault Pte. Ltd.新加坡2$22.9K通信设备、天线及发射器
Golden Hawk Information Technology Ltd新加坡1$13.4K通信设备
591af0ea83152e0c1589e247c793cc761$11.9K
ST Engineering iDirect Inc.新加坡1$10.3K其他自动数据处理系统、通信设备
GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港2$5.4K其他电话机、通信设备
iDirect Inc.加拿大1$2.7K电力控制板
Golden Hawk Information Technology Ltd.新加坡1$1.3K存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
Feiliks Logistics Pte. Ltd.新加坡1$987广播发射设备、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19静止变流器Whsp Communication Technologies Pte Ltd印度$1.0K
2026-02-24其他铝制品GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD美国$150
2026-01-27同轴电缆Whsp Communication Technologies Pte Ltd意大利$35
2026-01-27通信设备ST Engineering iDirect Inc.马来西亚$5.2K
2026-01-27通信设备Whsp Communication Technologies Pte Ltd美国$7.3K
2026-01-27天线及发射器Whsp Communication Technologies Pte Ltd中国$1.1K
2026-01-16静止变流器ST Engineering iDirect Inc.中国$298
2026-01-16绝缘电线GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD美国$1.1K
2026-01-13天线及发射器韩国$11.9K
2026-01-07天线及发射器GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD加拿大$300

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04天线及发射器SATVAULT PTE LTD新加坡$100
2026-02-02天线及发射器GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港$300
2026-02-02测量仪器GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港$1.0K
2026-01-26天线及发射器BTG ASIA CO LTD中国香港$2.0K
2025-12-05天线及发射器韩国$11.9K
2025-09-09天线及发射器Whsp Communication Technologies Pte Ltd韩国$1.0K
2025-09-05通信设备Whsp Communication Technologies Pte Ltd新加坡$500
2025-07-02其他铝制品GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD新加坡$300
2025-07-02测量仪器GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD新加坡$1.0K
2025-06-10通信设备BTG ASIA CO LTD中国香港$3.1K

相关企业 · 同类产品

IDB Telecommunication & Electronics Systems Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →