IDB Telecommunication & Electronics Systems Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hệ thống điện tử và viễn thông IDB
91
进口笔数
28
出口笔数
$3.57M
进口金额
$197.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
27
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102620274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBSEJ8M |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Số 296 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG IDB |
| 企业英文名称 | IDB Telecommunication and electronics systems Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 296 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 7478560 |
| 传真 | 7478559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $1.63M |
| 美国 | 18 | $697.0K |
| 英国 | 5 | $602.2K |
| 新加坡 | 12 | $171.0K |
| 马来西亚 | 10 | $135.9K |
| 墨西哥 | 2 | $118.8K |
| 老挝 | 3 | $60.5K |
| 日本 | 7 | $57.4K |
| 中国台湾 | 4 | $36.4K |
| 菲律宾 | 1 | $33.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $110.3K |
| 中国香港 | 9 | $52.5K |
| 英国 | 1 | $16.0K |
| 韩国 | 4 | $14.0K |
| 加拿大 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.45M | 通信设备、无缝钢管 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 韩国 | 4 | $783.0K | 天线及发射器、通信设备 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 美国 | 7 | $699.0K | 天线及发射器、通信设备 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 3 | $158.2K | 存储单元、通信设备 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | 3 | $114.8K | 存储单元、其他铝制品 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 10 | $93.9K | 存储单元、通信设备 |
| ST Engineering iDirect Inc. | 美国 | 7 | $80.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 新加坡 | 18 | $43.6K | 天线及发射器、通信设备 |
| Satvault Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.9K | 37.5瓦以下电机、天线及发射器 |
| KNS Inc. | 韩国 | 5 | $405 | 天线及发射器、广播电视发射机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 新加坡 | 10 | $113.1K | 通信设备、天线及发射器 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.3K | 通信设备、其他电话机 |
| Satvault Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.9K | 通信设备、天线及发射器 |
| GOLDEN HAWK (GH) INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | 1 | $13.4K | 通信设备 |
| ST Engineering iDirect Inc. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $5.4K | 其他电话机、通信设备 |
| iDirect Inc. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 电力控制板 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| WHSP COMMUNICATION TECHNOLOGIES PTE LTD (DBA WHSP) | 新加坡 | 1 | $1.0K | 天线及发射器 |
| Feiliks Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $987 | 广播发射设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 天线及发射器 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $990 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 美国 | $13.5K |
| 2026-06-03 | 通信设备零件 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-06-02 | 其他电气开关 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 美国 | $10 |
| 2026-05-05 | 液晶显示模块 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 美国 | $100 |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 其他铝制品 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 美国 | $150 |
| 2026-01-27 | 同轴电缆 | Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 意大利 | $35 |
| 2026-01-27 | 通信设备 | ST Engineering iDirect Inc. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 美国 | $7.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 通信设备零件 | KNS Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-03-04 | 天线及发射器 | Satvault Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2026-02-02 | 天线及发射器 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-02-02 | 测量仪器 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 天线及发射器 | BTG Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 天线及发射器 | Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 韩国 | $11.9K |
| 2025-09-09 | 天线及发射器 | WHSP COMMUNICATION TECHNOLOGIES PTE LTD (DBA WHSP) | 韩国 | $1.0K |
| 2025-09-05 | 通信设备 | Whsp Communication Technologies Pte Ltd | 新加坡 | $500 |
| 2025-07-02 | 其他铝制品 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $300 |
| 2025-07-02 | 测量仪器 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $1.0K |