Hong Phat Trading & Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và ĐầU Tư HồNG PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$152.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5UKNAV |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 291, phố Quyết Tâm, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 04, Lô đất BT4, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84961699455 |
| 邮箱 | Congtyhongphatss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $152.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengyang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Ningbo Haoxing Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.8K |