Thuan Phat Health Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 原状花岗岩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát
15
进口笔数
0
出口笔数
$272.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308346459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7U0R3N |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Nhà số 47, Đường Số 6, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HEALTH EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 47, Đường Số 6, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84915012427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $249.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lohan International Inc. | 印度 | 8 | $160.3K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| Stonegate Asia Pacific Private Ltd. | 印度 | 3 | $51.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Rjd Industries | 印度 | 1 | $23.6K | 原状花岗岩、简单切割花岗岩 |
| Sabri Industries | 巴基斯坦 | 2 | $23.5K | 其他医疗器具、剪刀及刀片 |
| AAPT Distribution Private Ltd. | 印度 | 1 | $14.2K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1000 |
| 2026-01-14 | 花岗岩块/板 | STONEGATE ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |