Vi Vu Sim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VI VU SIM
33
进口笔数
0
出口笔数
$35.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315506431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UVR2H |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Lô 1.76, Tầng 1, Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI VU SIM |
| 企业英文名称 | VI VU SIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902801448 |
| 邮箱 | admin@vivusim.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $22.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $7.3K |
| 美国 | 5 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $334 |
| 英国 | 2 | $249 |
| 中国台湾 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA UNICOM HONG KONG OPERATION LTD | 中国香港 | 13 | $13.8K | 智能卡 |
| SIM & Mobile | 澳大利亚 | 6 | $7.3K | 智能卡 |
| Global Link USA, Inc. | 美国 | 5 | $5.3K | 智能卡 |
| TOFU SHOP LTD | 中国香港 | 2 | $4.9K | 智能卡 |
| Weitaige Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 智能卡、工程木材 |
| GROUPOINTS LTD | 中国香港 | 1 | $334 | 智能卡 |
| Elite Mobile Ltd. | 英国 | 2 | $249 | 智能卡、女式棉衬衫 |
| CASALOMA (CA) TECHNOLOGY CO LT | 中国台湾 | 1 | $64 | 智能卡 |
| Sim & Mobile Town Hall | 澳大利亚 | 1 | $40 | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 智能卡 | SIM & MOBILE | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-11-14 | 智能卡 | TOFU SHOP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-14 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-11-14 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-11-14 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-11-14 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-11-14 | 智能卡 | TOFU SHOP LTD | 中国 | $822 |
| 2024-10-29 | 智能卡 | ELITE MOBILE LTD | 英国 | $129 |
| 2024-10-14 | 智能卡 | Global Link USA, Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2024-10-03 | 智能卡 | SIM & MOBILE | 澳大利亚 | $1.7K |