Hellmann Worldwide Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Toàn Cầu Hellmann (Việt Nam)
41
进口笔数
34
出口笔数
$709.9K
进口金额
$826.6K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
41
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311014654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJS3FMP |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Số 30, Đường Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI TOÀN CẦU HELLMANN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HELLMANN WORLDWIDE LOGISTICS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Đường Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thay mặt cho chủ hàng thực hiện dịch vụ kho bãi. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa bao gồm cả dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường biển và đường hàng không và theo hợp đồng vận tải đa phương thức. Thay mặt cho chủ hàng thực hiện dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan. Thay mặt cho chủ hàng thực hiện dịch vụ thông quan (hay dịch vụ môi giới hải quan). Các dịch vụ giúp đỡ và hỗ trợ vận tải khác, bao gồm: Thay mặt cho chủ hàng thực hiện dịch vụ môi giới thuê tàu biển, máy bay như một hoạt động môi giới vận tải hàng hóa; + Dịch vụ quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa, phân phối lại và giao hàng (doanh nghiệp không thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối hàng hóa). Hoạt động của Doanh nghiệp phải tuân thủ Luật Thương mại ngày 14 tháng 6 năm 2005 và Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05 tháng 9 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ Lô-gi-stic và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ Lô-gi-stic. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839487186 |
| 邮箱 | tndung@hellmann.com |
| 传真 | +842839487185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220900 | 醋代用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $163.5K |
| 英国 | 8 | $140.8K |
| 中国 | 20 | $96.4K |
| 加纳 | 1 | $81.5K |
| 美国 | 20 | $78.9K |
| 瑞士 | 3 | $36.6K |
| 荷兰 | 1 | $27.7K |
| 日本 | 6 | $20.2K |
| 丹麦 | 2 | $16.3K |
| 法国 | 5 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $628.1K |
| 巴拿马 | 3 | $198.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Ships | 德国 | 4 | $233.0K | 阀门零件、硫化橡胶软管 |
| Hellmann Worldwide Logistics | 美国 | 6 | $100.5K | 个人除臭剂、工业清洁制剂 |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 美国 | 10 | $31.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 日本 | 5 | $20.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 中国 | 9 | $9.7K | 混合调味料、家用电器零件 |
| Hellmann Worldwide Logistics, Inc. | 法国 | 3 | $9.1K | 其他糖混合物、夹心巧克力块≤2kg |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 意大利 | 5 | $5.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Hellmann Worldwide Logistics, Inc. | 俄罗斯 | 3 | $1.4K | 伏特加、混合调味料 |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 印度尼西亚 | 4 | $1.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Hellmann Worldwide Logistics Inc. | 西班牙 | 3 | $896 | 混合调味料、加工植物油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multimoda Import Inc. | 巴拿马 | 3 | $198.5K | 男式毛料夹克、插销组装胶鞋 |
| VCrystal Symphony | 越南 | 1 | $2.7K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 静止变流器 | CMA CGM FRANCE | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | CMA CGM FRANCE | 英国 | $2.4K |
| 2025-08-21 | 贱金属配件 | CMA CGM FRANCE | 德国 | $434 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | CMA CGM FRANCE | 英国 | $3.3K |
| 2025-08-21 | 绝缘电线 | CMA CGM FRANCE | 瑞典 | $5.9K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | CMA CGM FRANCE | 德国 | $3.5K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | CMA CGM FRANCE | 德国 | $2.4K |
| 2025-07-09 | 硫化橡胶软管 | UNION MARINE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-07-09 | 硫化橡胶软管 | UNION MARINE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-07-09 | 硫化橡胶软管 | UNION MARINE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $55 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 贱金属配件 | — | 越南 | $434 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | — | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-21 | 带接头绝缘电线 | — | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-21 | 绝缘电线 | — | 越南 | $5.9K |
| 2025-08-21 | 静止变流器 | — | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-10 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 硫化橡胶软管 | — | 越南 | $25 |
| 2025-07-10 | 硫化橡胶软管 | — | 越南 | $92 |