DNN Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DNN VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$627.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109664721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T14HSJ |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Nhà vườn CH25, Khu nhà ở để bán 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DNN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNN VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn CH25, Khu nhà ở để bán 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84818808368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $622.6K |
| 德国 | 3 | $3.9K |
| 乍得 | 1 | $790 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lepu International Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $396.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.2K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.2K | 其他医疗器具、LED灯具 |
| Jining Herta Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 医用家具、LED灯具 |
| Shenyang Mingsheng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.3K | 其他医疗器具、非磁带视频设备 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Hangzhou Suode Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他医疗器具、不锈钢无缝管 |
| Qufu Shengde Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 医用家具、LED灯具 |
| Nanjing Skyline Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Shenzhen YKD Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | HUNAN MPLENT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | HUNAN MPLENT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | HUNAN MPLENT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | HUNAN MPLENT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $34 |