Cozic Automation & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và Tự ĐộNG HóA COZIC
31
进口笔数
18
出口笔数
$115.4K
进口金额
$37.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-12
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401898951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP6EQSP |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | 78 Hòa Minh 1, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA COZIC |
| 企业英文名称 | COZIC AUTOMATION AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Vũ Huy Tấn, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842363757579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $62.2K |
| 德国 | 3 | $15.4K |
| 美国 | 5 | $14.8K |
| 墨西哥 | 4 | $7.0K |
| 中国台湾 | 2 | $4.8K |
| 菲律宾 | 1 | $3.7K |
| 新加坡 | 5 | $2.3K |
| 中国香港 | 2 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ''SHENZHEN HAOHUASHIJI TECHNOLOGY CO LTD'' | 中国香港 | 5 | $31.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shenzhen Luxury Century Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Risingsun Membrane Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| RJS Corp. Corporation | 美国 | 1 | $6.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Kobold Messring GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 液体流量计、其他自动控制仪 |
| Easycom Asia Tech Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| 1fab3b1a17a20e60854ad5a763faebf2 | 1 | $5.3K | ||
| Beijing Tsinghua University Huafeng S&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 磁铁及零件、液压气压阀门 |
| Dongguan Topsinn Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| GERMANJET CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 其他测量仪器、自动控制零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 木托盘、木制包装容器 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 5 | $9.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $805 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $805 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN LUXURY CENTURY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $85 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他光学测量仪 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 其他光学元件 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $258 |
| 2026-02-12 | 带接头绝缘电线 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $112 |
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2026-02-11 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 其他光学元件 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $258 |
| 2025-08-02 | 铜绕组线 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-02 | 其他钢铁制品 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-08-02 | 铜绕组线 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-02 | 铜绕组线 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $560 |