Dai Phat Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ốNG THéP ĐạI PHáT
67
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316550810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5C4KK2 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 15/32 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG THÉP ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/32 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84912863646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 720719 | 非合金钢半成品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $4.64M |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tianping Steel Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.41M | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.50M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Hunan Yige Special Steel Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $368.5K | 焊接方钢管、无缝钢管 |
| Tangshan Yuantai Derun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.4K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 4 | $111.3K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.8K | 其他钢棒、非合金钢棒材 |
| Tianjin Yuantai Derun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 焊接方钢管、无缝钢管 |
| Continental Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 焊接方钢管、H型钢≥80mm |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.2K |