Dai Phat Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ốNG THéP ĐạI PHáT

67
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $845.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $315.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $295.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $526.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $556.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $315.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $295.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $526.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $556.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316550810
企查查编码QVNQ5C4KK2
成立日期2020-10-22
联系地址15/32 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG THÉP ĐẠI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/32 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84912863646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730439无缝钢管
722870合金钢型材
730690其他钢铁管材
722860其他合金钢条
730630焊接钢管
730890其他钢铁结构体
720719非合金钢半成品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$4.64M
泰国2$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Tianping Steel Co., Ltd.中国40$2.41M无缝钢管、焊接方钢管
Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd.中国10$1.50M无缝钢管线、钢铁管线管
Hunan Yige Special Steel Science & Technology Co., Ltd.中国6$368.5K焊接方钢管、无缝钢管
Tangshan Yuantai Derun International Trade Co., Ltd.中国3$196.4K焊接方钢管、焊接钢管
Hongkong Shengjin International Ltd.中国4$111.3K无缝钢管线、钢铁管线管
LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国1$31.8K其他钢棒、非合金钢棒材
Tianjin Yuantai Derun International Trade Co., Ltd.中国1$18.7K焊接方钢管、无缝钢管
Continental Steel Pte. Ltd.新加坡2$2.2K焊接方钢管、H型钢≥80mm

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$6.2K
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28焊接方钢管TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.3K
2026-04-28焊接方钢管TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$6.2K
2026-04-28焊接方钢管TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-28焊接方钢管TANGSHAN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.3K
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-28焊接方钢管LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →