Win Stone Construction Service Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ XâY DựNG Đá CHIếN THắNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310757287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ4EB13 |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | 5 Bis, khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐÁ CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | WIN STONE CONSTRUCTION SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Bis, khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909109252 |
| 邮箱 | luonglehoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.01M |
| 阿曼 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bocon Stone Co., Ltd. | 中国 | 19 | $448.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Xiamen Jiaxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $328.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 10 | $204.9K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Xiamen Stonelink Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 加工大理石制品、其他切割石制品 |
| Xiamen Haodu E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 非泡沫橡胶密封件、未印刷标签 |
| Al Nasr Trading & Contracting L.L.C. | 阿曼 | 1 | $9 | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| FS Taihai Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 加工大理石制品 |
| Shenzhen Zhongxinbang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-30 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-30 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $445 |
| 2026-01-19 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-01-19 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-26 | 加工大理石制品 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-26 | 加工大理石制品 | XIAMEN JIAXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.3K |