Ray Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 牙科X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAY VINA
41
进口笔数
22
出口笔数
$3.23M
进口金额
$949.5K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316967499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWENB6B |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 21, Toà nhà Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAY VINA |
| 企业英文名称 | RAY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Savista Realty, số 400/8A Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84767169214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95.2036亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902229 | 电离辐射装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $3.11M |
| 越南 | 1 | $124.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 5 | $398.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $305.0K |
| 泰国 | 4 | $226.6K |
| 韩国 | 13 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAY Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $3.23M | 牙科X射线设备、其他光学测量仪 |
| Mi Young Baek | 韩国 | 1 | $320 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| RAY (PG) | 韩国 | 1 | $42 | X射线装置及零件、静止变流器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Huot Heng | 柬埔寨 | 1 | $305.0K | 牙科X射线设备 |
| RAPROEX Global Pte. Ltd. | 缅甸 | 2 | $260.0K | 其他高压电路装置、高压控制板 |
| Min Highness Myanmar Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $226.0K | 牙科X射线设备、其他光学测量仪 |
| MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED | 缅甸 | 2 | $92.0K | 牙科X射线设备 |
| Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $46.6K | 高压电线、高压电涌抑制器 |
| Microdigital Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $10.8K | 光学分光仪、医用家具 |
| Ibex Medical Systems Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 医用家具 |
| JW Pharmaceutical Corp. | 韩国 | 2 | $4.3K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| RAY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $220 | X射线装置及零件、贱金属帽架 |
| DDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他光学测量仪 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2026-06-04 | 牙科X射线设备 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $71.1K |
| 2026-06-04 | 电离辐射装置 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $393 |
| 2026-06-04 | 增材制造机 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 环氧树脂 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 牙科X射线设备 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $47.4K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $884 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $884 |
| 2026-04-27 | 牙科X射线设备 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 牙科X射线设备 | RAY Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 牙科X射线设备 | MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED | 缅甸 | $30.0K |
| 2026-04-07 | 牙科X射线设备 | MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED | 缅甸 | $62.0K |
| 2026-03-21 | 8464机器零件 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 增材制造机 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $3.0K |
| 2026-03-21 | 其他矿物加工机床 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $29.2K |
| 2026-03-21 | 电离辐射装置 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $506 |
| 2026-03-21 | 零售棉纱<85% | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $182 |
| 2026-03-21 | 8464机器零件 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 其他光学测量仪 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $8.1K |
| 2026-03-21 | 环氧树脂 | Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | $789 |