Ray Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 牙科X射线设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAY VINA

41
进口笔数
22
出口笔数
$3.23M
进口金额
$949.5K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $351 · 1 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.7K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $174.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.0K · 1 笔出口 $128.0K · 1 笔2025-03进口 $502.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-11进口 $251.5K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $132.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.7K · 3 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-04进口 $116.3K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $160.5K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $351 · 1 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.7K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-08进口 $174.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.0K · 1 笔出口 $128.0K · 1 笔2025-03进口 $502.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-11进口 $251.5K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $132.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.7K · 3 笔出口 $46.6K · 2 笔2026-04进口 $116.3K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $160.5K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316967499
企查查编码QVNEWENB6B
成立日期2021-10-06
联系地址Tầng 21, Toà nhà Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RAY VINA
企业英文名称RAY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Savista Realty, số 400/8A Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84767169214
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95.2036亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902213牙科X射线设备
903149其他光学测量仪
390730环氧树脂
392690其他塑料制品
846490其他矿物加工机床
848520增材制造机
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902229电离辐射装置

出口

HS 编码产品
902213牙科X射线设备
940290医用家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
903149其他光学测量仪
340399其他润滑剂
390730环氧树脂
520790零售棉纱<85%
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$3.11M
越南1$124.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸5$398.0K
柬埔寨1$305.0K
泰国4$226.6K
韩国13$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RAY Co., Ltd.韩国39$3.23M牙科X射线设备、其他光学测量仪
Mi Young Baek韩国1$320其他电视摄像机、带接头绝缘电线
RAY (PG)韩国1$42X射线装置及零件、静止变流器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Huot Heng柬埔寨1$305.0K牙科X射线设备
RAPROEX Global Pte. Ltd.缅甸2$260.0K其他高压电路装置、高压控制板
Min Highness Myanmar Enterprise Co., Ltd.泰国3$226.0K牙科X射线设备、其他光学测量仪
MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED缅甸2$92.0K牙科X射线设备
Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸1$46.6K高压电线、高压电涌抑制器
Microdigital Co., Ltd.韩国7$10.8K光学分光仪、医用家具
Ibex Medical Systems Co., Ltd.韩国1$4.5K医用家具
JW Pharmaceutical Corp.韩国2$4.3K医用家具、其他钢铁制品
RAY Co., Ltd.韩国2$220X射线装置及零件、贱金属帽架
DDS Co., Ltd.韩国1$200其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他光学测量仪RAY Co., Ltd.韩国$38.9K
2026-06-04牙科X射线设备RAY Co., Ltd.韩国$71.1K
2026-06-04电离辐射装置RAY Co., Ltd.韩国$393
2026-06-04增材制造机RAY Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-06-04环氧树脂RAY Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-04牙科X射线设备RAY Co., Ltd.韩国$47.4K
2026-04-27其他电视摄像机RAY Co., Ltd.韩国$884
2026-04-27其他电视摄像机RAY Co., Ltd.韩国$884
2026-04-27牙科X射线设备RAY Co., Ltd.韩国$31.0K
2026-04-27牙科X射线设备RAY Co., Ltd.韩国$31.0K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26牙科X射线设备MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED缅甸$30.0K
2026-04-07牙科X射线设备MIN HIGHNESS MYANMAR ENTERPRISE COMPANY LIMITED缅甸$62.0K
2026-03-218464机器零件Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$1.1K
2026-03-21增材制造机Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$3.0K
2026-03-21其他矿物加工机床Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$29.2K
2026-03-21电离辐射装置Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$506
2026-03-21零售棉纱<85%Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.泰国$182
2026-03-218464机器零件Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$1.1K
2026-03-21其他光学测量仪Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$8.1K
2026-03-21环氧树脂Viriya Enterprise (Thailand) Co., Ltd.缅甸$789

相关企业 · 同类产品

Ray Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →