TAN THINH BINH DUONG CO., LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THịNH BìNH DươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702593980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUV1QW5 |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Số 11A, đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THỊNH BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A, đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909177808 |
| 邮箱 | chuthi.thanhlam@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.4K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| XINJINGRUI TUNGSTEN STEEL (FUJIAN) CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 其他钨制品、可互换冲压工具 |
| JIAXING JINGMAO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $167 | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG DAZHANG HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | JIAXING JINGMAO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | JIAXING JINGMAO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | JIAXING JINGMAO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | JIAXING JINGMAO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-02 | 可互换冲压工具 | XINJINGRUI TUNGSTEN STEEL (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $10.0K |