Tin Hoa Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN HòA ĐạT
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316790097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J0M67S |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | 106 Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BARIANE |
| 企业英文名称 | BARIANE PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 đường số 36, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84909263332 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 480210 | 手工纸 |
| 540821 | 人造纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tuoan Printing Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $467.4K | 非黑印刷油墨、丙烯酸乙烯漆 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 14 | $156.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Great Tang Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 染料颜料、钢铁容器<50升 |
| Dejiang Honghuchun Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $71.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Enshi Jinyin Selenium Tea Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.5K | 3公斤以上红茶 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| XIUSHAN COUNTY HEZIJIHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $17.0K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 3公斤以上红茶 | XIUSHAN COUNTY HEZIJIHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上红茶 | XIUSHAN COUNTY HEZIJIHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上红茶 | XIUSHAN COUNTY HEZIJIHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上红茶 | XIUSHAN COUNTY HEZIJIHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 3公斤以上红茶 | ENSHI JINYIN SELENIUM TEA CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-22 | 3公斤以上红茶 | ENSHI JINYIN SELENIUM TEA CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 3公斤以上红茶 | ENSHI JINYIN SELENIUM TEA CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-23 | 固体烧碱 | LINXI INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-06 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-06 | 硫化橡胶板片 | DONGGUAN TUOAN PRINTING MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $10 |