Vinh Quang Mechanical & Thermal Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Nhiệt Vinh Quang

44
进口笔数
64
出口笔数
$1.90M
进口金额
$16.18M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $611.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2023-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 1 笔2024-02进口 $635 · 1 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-03进口 $115.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $603.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 1 笔2024-07进口 $939 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $166.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $534.5K · 3 笔2024-10进口 $340.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $447.0K · 1 笔2025-04进口 $344 · 1 笔出口 $175.0K · 1 笔2025-05进口 $57.2K · 1 笔出口 $579.5K · 2 笔2025-06进口 $51.3K · 1 笔出口 $142.0K · 2 笔2025-07进口 $669 · 1 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.0K · 3 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-11进口 $115.7K · 1 笔出口 $679.7K · 2 笔2025-12进口 $202.6K · 3 笔出口 $145.0K · 1 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $560.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $611.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2023-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 1 笔2024-02进口 $635 · 1 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-03进口 $115.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $603.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 1 笔2024-07进口 $939 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $166.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $534.5K · 3 笔2024-10进口 $340.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $447.0K · 1 笔2025-04进口 $344 · 1 笔出口 $175.0K · 1 笔2025-05进口 $57.2K · 1 笔出口 $579.5K · 2 笔2025-06进口 $51.3K · 1 笔出口 $142.0K · 2 笔2025-07进口 $669 · 1 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.0K · 3 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $46.8K · 1 笔2025-11进口 $115.7K · 1 笔出口 $679.7K · 2 笔2025-12进口 $202.6K · 3 笔出口 $145.0K · 1 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $560.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302177525
企查查编码QVNU3SP580
成立日期2000-12-05
联系地址1255 Lê Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ NHIỆT VINH QUANG
企业英文名称VINH QUANG MECHANICAL AND THERMAL ENGINEERING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 đường Lê Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838116378
邮箱info@glory.vn
传真+842838116259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
731419非不锈钢机织物
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
850151750W以下交流电机
732020钢铁弹簧
85011037.5瓦以下电机
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
850151750W以下交流电机
853340可变电阻器
848210滚珠轴承
940541LED光伏照明装置
902690流量压力检测零件
731419非不锈钢机织物
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰11$716.9K
印度尼西亚8$603.5K
德国5$215.0K
中国6$150.9K
日本4$106.8K
意大利3$51.9K
新加坡2$32.7K
美国4$20.7K
越南1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$13.79M
斯里兰卡2$708.6K
英国1$662.7K
挪威2$541.5K
爱尔兰1$372.7K
缅甸8$49.5K
沙特阿拉伯1$36.6K
阿联酋1$10.3K
日本1$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tribelt B.V.荷兰7$648.7K非不锈钢机织物、齿轮及变速器
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f9$603.6K
Hennecke GmbH德国2$193.9K8477机器零件、其他塑料制品
Motion Controls (S) Pte. Ltd.新加坡3$73.4K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Costacurta S.P.A.意大利2$51.6K气动升降机、涂层钢丝制品
Airtrade Systems Pte. Ltd.新加坡2$32.7K泵及压缩机零件、其他铜制品
Tianjin Tsaifan HVAC Technology Co., Ltd.中国2$19.0K阀门龙头、37.5瓦以下电机
The New York Blower Co.美国2$16.5K其他风扇、泵及压缩机零件
Yueqing Langir Electric Co., Ltd.中国2$13.2K其他电气开关、其他电路开关装置
Verenfabriek De Spiraal B.V.荷兰2$4.9K其他钢弹簧、钢铁弹簧

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sandhya Marines Ltd.印度4$1.75M猫狗饲料、非活性酵母
Castle Rock Fisheries Pvt. Ltd.印度2$1.32M三聚磷酸钠、制冷设备零件
Devi Sea Foods Ltd.印度2$1.27M猫狗饲料、其他化学制剂
Alpha Marine Ltd.印度2$1.19M其他食品制剂、三聚磷酸钠
Devi Fisheries Ltd.印度4$868.0K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度2$865.0K制冷设备零件、其他化学制剂
Vaisakhi Bio Marine Pvt. Ltd.印度2$855.0K其他制冷设备、制冷设备零件
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度2$618.0K其他制冷设备、制冷设备零件
Basu International印度2$545.0K冷冻鳗鱼、其他制冷设备
Okamura Trading Myanmar Co., Ltd.缅甸8$49.5K非乙烯塑料袋、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09压力测量仪GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD德国$110
2025-12-22非不锈钢机织物COSTACURTA S P A VICO意大利$262
2025-12-10工业热交换器OMEGA THERMO PRODUCTS B V荷兰$61.4K
2025-12-10非不锈钢机织物TRIBELT B V荷兰$10.3K
2025-12-10非不锈钢机织物TRIBELT B V荷兰$26.7K
2025-12-10非不锈钢机织物TRIBELT B V荷兰$99.3K
2025-12-10齿轮及变速器TRIBELT B V荷兰$4.7K
2025-11-04制冷设备零件THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD中国$18.9K
2025-11-04制冷设备零件THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD中国$23.5K
2025-11-04制冷设备零件THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD中国$20.6K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24制冷设备零件MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$10.5K
2026-04-24制冷设备零件MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$5.6K
2026-04-24制冷设备零件MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$11.5K
2026-04-24其他制冷设备MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$39.0K
2026-04-24其他制冷设备MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$37.0K
2026-04-24其他制冷设备MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$88.0K
2026-04-24制冷设备零件MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$9.5K
2026-04-24制冷设备零件MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$15.5K
2026-04-24其他制冷设备MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$246.0K
2026-04-24其他制冷设备MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$92.0K

相关企业 · 同类产品

Vinh Quang Mechanical & Thermal Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →