Vinh Quang Mechanical & Thermal Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Nhiệt Vinh Quang
44
进口笔数
64
出口笔数
$1.90M
进口金额
$16.18M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302177525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3SP580 |
| 成立日期 | 2000-12-05 |
| 联系地址 | 1255 Lê Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ NHIỆT VINH QUANG |
| 企业英文名称 | VINH QUANG MECHANICAL AND THERMAL ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 đường Lê Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838116378 |
| 邮箱 | info@glory.vn |
| 传真 | +842838116259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $716.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $603.5K |
| 德国 | 5 | $215.0K |
| 中国 | 6 | $150.9K |
| 日本 | 4 | $106.8K |
| 意大利 | 3 | $51.9K |
| 新加坡 | 2 | $32.7K |
| 美国 | 4 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $13.79M |
| 斯里兰卡 | 2 | $708.6K |
| 英国 | 1 | $662.7K |
| 挪威 | 2 | $541.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $372.7K |
| 缅甸 | 8 | $49.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $36.6K |
| 阿联酋 | 1 | $10.3K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tribelt B.V. | 荷兰 | 7 | $648.7K | 非不锈钢机织物、齿轮及变速器 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 9 | $603.6K | ||
| Hennecke GmbH | 德国 | 2 | $193.9K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Motion Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.4K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Costacurta S.P.A. | 意大利 | 2 | $51.6K | 气动升降机、涂层钢丝制品 |
| Airtrade Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.7K | 泵及压缩机零件、其他铜制品 |
| Tianjin Tsaifan HVAC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| The New York Blower Co. | 美国 | 2 | $16.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Yueqing Langir Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Verenfabriek De Spiraal B.V. | 荷兰 | 2 | $4.9K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandhya Marines Ltd. | 印度 | 4 | $1.75M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Castle Rock Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.32M | 三聚磷酸钠、制冷设备零件 |
| Devi Sea Foods Ltd. | 印度 | 2 | $1.27M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Alpha Marine Ltd. | 印度 | 2 | $1.19M | 其他食品制剂、三聚磷酸钠 |
| Devi Fisheries Ltd. | 印度 | 4 | $868.0K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $865.0K | 制冷设备零件、其他化学制剂 |
| Vaisakhi Bio Marine Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $855.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $618.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Basu International | 印度 | 2 | $545.0K | 冷冻鳗鱼、其他制冷设备 |
| Okamura Trading Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $49.5K | 非乙烯塑料袋、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 压力测量仪 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $110 |
| 2025-12-22 | 非不锈钢机织物 | COSTACURTA S P A VICO | 意大利 | $262 |
| 2025-12-10 | 工业热交换器 | OMEGA THERMO PRODUCTS B V | 荷兰 | $61.4K |
| 2025-12-10 | 非不锈钢机织物 | TRIBELT B V | 荷兰 | $10.3K |
| 2025-12-10 | 非不锈钢机织物 | TRIBELT B V | 荷兰 | $26.7K |
| 2025-12-10 | 非不锈钢机织物 | TRIBELT B V | 荷兰 | $99.3K |
| 2025-12-10 | 齿轮及变速器 | TRIBELT B V | 荷兰 | $4.7K |
| 2025-11-04 | 制冷设备零件 | THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-11-04 | 制冷设备零件 | THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-11-04 | 制冷设备零件 | THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $37.0K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $88.0K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $246.0K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | MEKWORLD MARINES & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $92.0K |