Thien Phuc Printing & Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT IN ấN BAO Bì THIêN PHúC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317871983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT3YMXA |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | 35/7 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT IN ẤN BAO BÌ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC PACKAGING PRINTING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/7 Bế Văn Cấm, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908044009 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $29.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Suzuki Motor Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.6K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 摩托车及配件 | CAMBODIA SUZUKI MOTOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2023-11-30 | 摩托车及配件 | CAMBODIA SUZUKI MOTOR CO LTD | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | CAMBODIA SUZUKI MOTOR CO LTD | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2023-08-07 | 摩托车及配件 | CAMBODIA SUZUKI MOTOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |