Far East Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Trí Viễn Đông
19
进口笔数
2
出口笔数
$562.2K
进口金额
$133.2K
出口金额
2023-06-06
最近进口
2023-01-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310001483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9GAGR6 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ VIỄN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0934106468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440395 | 桦木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $562.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $133.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $251.3K | 橡木原木、15厘米以下松木 |
| a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f78 | 5 | $128.8K | ||
| Wajilam Exports Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $112.9K | 其他粗加工木材、6mm以上松木 |
| HONG KONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD. | 中国香港 | 3 | $69.1K | 未梳棉、已梳棉花 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crocodile Products Inc. | 加拿大 | 2 | $133.2K | 其他木制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 橡木原木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $17.0K |
| 2023-06-06 | 橡木原木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2023-05-22 | 15厘米以下松木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $87.7K |
| 2023-05-11 | 15厘米以下松木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $56.0K |
| 2023-05-11 | 橡木原木 | Galaxy Timber Inc | 美国 | $8.3K |
| 2023-05-11 | 桦木原木 | Galaxy Timber Inc | 美国 | $12.3K |
| 2023-05-11 | 橡木原木 | Galaxy Timber Inc | 美国 | $8.5K |
| 2023-04-26 | 橡木原木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $21.9K |
| 2023-04-20 | 桉木原木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $3.5K |
| 2023-04-20 | 橡木原木 | Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 美国 | $7.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 其他木制细木工品 | Crocodile Products Inc. | 加拿大 | $51.1K |
| 2023-01-06 | 其他木制细木工品 | Crocodile Products Inc. | 加拿大 | $82.1K |