Chi Ma HTT General Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP CHI MA HTT
130
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900251807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTYX2E3 |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | Khu vực Cửa khẩu Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP CHI MA HTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực Cửa khẩu Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84985686799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551613 | 彩色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $3.72M |
| 日本 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuexinzhen Trade Co., Ltd. | 中国 | 103 | $3.04M | 苯乙烯泡沫塑料板、其他泡沫塑料 |
| Ningming Liying Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.4K | 弹性针织布、印花棉布 |
| Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.7K | 弹性针织布、印花人造纤维布 |
| Guangxi Pingxiang Chenbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.2K | 聚酯机织物、弹性针织布 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-08-30 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-08-30 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-08-25 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-08-25 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-08-02 | 非木预制建筑 | NINGMING LIYING TRADING CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2024-03-27 | 360度挖掘机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-03-27 | 360度挖掘机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-03-27 | 360度挖掘机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-03-27 | 360度挖掘机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $13.1K |