Sunbright Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT SUNBRIGHT
18
进口笔数
0
出口笔数
$43.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502322493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN328CP8W |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Số 194A/Ô3, Khu phố Thanh Tân, Thị Trấn Đất Đỏ, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SUNBRIGHT |
| 企业英文名称 | SUNBRIGHT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194A/Ô3, Khu phố Thanh Tân, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84985870676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Cereals, Oils & Foodstuffs Import & Export (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 塑料家具、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Good Language Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、其他气泵 |
| ZLC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Shangbang Culture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Zhichengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 铝合金型材、其他测量仪器 |
| Hangzhou Agr Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他航空器零件、高压塑料软管 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $657 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Suzhou Eavision Robotic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 锂离子电池、25-150公斤无人机 |
| Jiaxing Longget Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281 | 塑料衣着附件、其他钢铁结构体 |
| Xin Wei Shanghai XC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 其他铝制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他铝制品 | XIN WEI SHANGHAI XC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-27 | 其他测量仪器 | XIN WEI SHANGHAI XC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-21 | 光敏半导体二极管 | ZLC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 铝合金型材 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-10-30 | 其他测量仪器 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-10-30 | 铝合金型材 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-30 | 其他测量仪器 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-10-30 | 液体流量计 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-30 | 铝合金型材 | ZHICHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |