Brilliant Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRILLIANT GLOBAL
27
进口笔数
53
出口笔数
$794.2K
进口金额
$861.6K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
11
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315015144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGT10RP |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số 459 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRILLIANT GLOBAL |
| 企业英文名称 | BRILLIANT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 459 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842822534741 |
| 邮箱 | md@brillglobal.com |
| 传真 | 02822534742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110510 | 马铃薯粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $521.6K |
| 印度 | 18 | $237.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $347.9K |
| 墨西哥 | 3 | $182.4K |
| 美国 | 13 | $88.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $65.0K |
| 西班牙 | 5 | $48.6K |
| 土耳其 | 1 | $40.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $26.9K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
| 中国香港 | 3 | $6.9K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PACIFIC FOOD INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $385.5K | 其他食品制剂、马铃薯片粒 |
| PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $113.0K | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| Heirloom Enterprises (India) LLP | 印度 | 1 | $87.4K | 染色化纤长丝布、其他纺织制品 |
| DEL MONTE FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $56.5K | 番茄调味汁、混合调味料 |
| Nurture Well Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $50.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Hilal Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $34.9K | 口香糖、其他食品制剂 |
| KABIR TEXOFAB | 印度 | 1 | $29.6K | 高强力机织物 |
| CV Lintas Tujuh Benua | 印度尼西亚 | 1 | $23.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| UNIBIC FOODS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $13.8K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| RUKSHMANI SYNTEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $0 | 聚酯粘胶混纺布、单张印刷品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diseños de Muebles Anffer, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $182.4K | 聚酯短纤、汽车座椅零件 |
| W.S. Stetson, Inc. | 越南 | 2 | $56.3K | 未加工动物产品 |
| Rainbow Craft Co. | 美国 | 3 | $49.0K | 木制品、未加工动物产品 |
| Llinares Import S.L. | 西班牙 | 4 | $44.7K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Mladen i Otac d.o.o. | 越南 | 3 | $33.9K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Rainbow Craft Co. | 越南 | 2 | $33.2K | 未加工动物产品 |
| Llinares Import S.S.L. | 越南 | 3 | $33.1K | 未加工动物产品 |
| IP Voronin Aleksandr | 俄罗斯 | 2 | $26.9K | 动物雕刻材料 |
| Golyta International, Inc. | 美国 | 3 | $11.5K | 女式化纤浴袍、棉制女式浴衣 |
| HY TRADING CO (HK) | 中国香港 | 3 | $6.9K | 其他食用蔬菜、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-06-05 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $39.8K |
| 2026-06-05 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2026-05-28 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-05-28 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $34.3K |
| 2026-05-28 | 卷烟纸卷 | PT BUKIT MURIA JAYA | 印度尼西亚 | $15.2K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PT PACIFIC FOOD INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PT PACIFIC FOOD INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PT PACIFIC FOOD INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | PT PACIFIC FOOD INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.7K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $231 |
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $385 |
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $1.2K |
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $123 |
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $12.5K |
| 2026-06-17 | 未加工动物产品 | SAS MAPPEMONDE - FARRET CHLOE | — | $123 |
| 2026-03-17 | 未加工动物产品 | Llinares Import S.L. | 西班牙 | $9.7K |
| 2026-03-17 | 未加工动物产品 | Llinares Import S.L. | 西班牙 | $8 |
| 2026-02-10 | 未加工动物产品 | ASMB Import, S.L. | — | $6.6K |
| 2025-12-27 | 木制座椅零件 | Diseños de Muebles Anffer, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $58.4K |