Viet Phap Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Pháp
178
进口笔数
0
出口笔数
$47.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500168741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK47AKUR |
| 成立日期 | 1999-05-07 |
| 联系地址 | Cụm Kinh tế - Xã hội Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Kinh tế - Xã hội Tân Tiến, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán đồ gỗ mỹ nghệ (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842116546868 |
| 邮箱 | vietphapcskh@gmail.com |
| 传真 | +842113791880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 32 | $15.91M |
| 阿根廷 | 30 | $14.69M |
| 巴基斯坦 | 57 | $7.23M |
| 印度 | 16 | $4.06M |
| 美国 | 14 | $2.64M |
| 泰国 | 17 | $1.70M |
| 中国 | 9 | $594.0K |
| 新加坡 | 2 | $169.0K |
| 中国台湾 | 1 | $77.5K |
| 法国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 33 | $14.65M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $6.35M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 31 | $3.81M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 6 | $2.79M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 5 | $1.73M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.70M | 猫狗饲料 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 12 | $1.47M | 碾磨大米、其他玉米 |
| AD Agro Industries LLP | 保加利亚 | 6 | $994.8K | 其他玉米、小米种子 |
| Kanwal Trading Co. (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $946.3K | 芝麻籽、其他玉米 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $586.0K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $128.3K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $128.3K |
| 2026-04-13 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $48.3K |
| 2026-04-13 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $48.3K |
| 2026-04-10 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $19.3K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $119.4K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $119.4K |
| 2026-04-03 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $38.7K |
| 2026-04-03 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $38.7K |