Minh Ha Import Export Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH Hà
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106469666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDBNCX0 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | No 05, liền kề 10, khu đất dịch vụ LK16-LK17-LK18a-LK18b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No 05, liền kề 10, khu đất dịch vụ LK16-LK17-LK18a-LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439952788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $96.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABO Household Co. | 中国 | 2 | $49.1K | 其他饮用杯、非瓷质陶瓷制品 |
| Tangshan Chinawares Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-02-04 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-06-05 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-06-05 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-01-19 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-01-19 | 其他饮用杯 | TANGSHAN CHINAWARES TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-03-23 | 其他饮用杯 | ABO HOUSEHOLD CO | 中国 | $32.5K |
| 2023-03-23 | 其他饮用杯 | ABO HOUSEHOLD CO | 中国 | $193 |
| 2023-01-09 | 其他饮用杯 | ABO HOUSEHOLD CO | 中国 | $16.4K |