Cambodia Doors Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DOORS CAMBODIA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$729.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317376788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN400CRD9 |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | 82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOORS CAMBODIA |
| 企业英文名称 | CAMBODIA DOORS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Khu phố 7, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84908117848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $717.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Mex Construction & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $449.5K | 钢铁门窗、PVC泡沫板 |
| 5G Railing System Co., Ltd. | 越南 | 5 | $136.4K | 夹层安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| SOB (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.6K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| Toeng Samnang | 柬埔寨 | 2 | $39.1K | 钢铁门窗 |
| CHHUON FLORINA | 3 | $11.3K | 钢铁门窗、贱金属锁具零件 | |
| MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $9.6K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Soma Construction & Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.2K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Touch Madet | 柬埔寨 | 2 | $5.8K | 钢铁门窗 |
| Beon Construction & Material Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $752 | 高密度纤维板(非MDF)、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $566 |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17 |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $18 |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $283 |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $283 |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |