Cambodia Doors Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DOORS CAMBODIA

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$729.1K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317376788
企查查编码QVN400CRD9
成立日期2022-07-08
联系地址82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DOORS CAMBODIA
企业英文名称CAMBODIA DOORS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Khu phố 7, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84908117848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
441829非热带木门
830160贱金属锁具零件
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨22$717.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Mex Construction & Investment Co., Ltd.柬埔寨6$449.5K钢铁门窗、PVC泡沫板
5G Railing System Co., Ltd.越南5$136.4K夹层安全玻璃、隔热玻璃单元
SOB (Cambodia) Co., Ltd.越南3$70.6K低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体
Toeng Samnang柬埔寨2$39.1K钢铁门窗
CHHUON FLORINA3$11.3K钢铁门窗、贱金属锁具零件
MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$9.6K其他离心泵、电力控制板
Soma Construction & Development Co., Ltd.柬埔寨1$6.2K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Touch Madet柬埔寨2$5.8K钢铁门窗
Beon Construction & Material Supply Co., Ltd.柬埔寨1$752高密度纤维板(非MDF)、钢铁门窗

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$566
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-15金属建筑配件KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$17
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$4.9K
2026-04-15贱金属锁具零件KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$18
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$283
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$283
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$2.3K
2026-04-15钢铁门窗KIM MEX CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.2K

相关企业 · 同类产品

Cambodia Doors Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →