TBS Apparel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 染色化棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TBS VIệT NAM
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$2.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315405553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5YH2HQ |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TBS APPAREL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 02839557391 |
| 邮箱 | t.du@tbsapparel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 551412 | 涤棉斜纹布 |
| 551419 | 棉混纺机织布 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $2.26M |
| 马来西亚 | 8 | $325.7K |
| 越南 | 3 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 79 | $2.26M | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
| AEON CO. (M) BHD. | 马来西亚 | 8 | $325.7K | 其他寝具、其他食品制剂 |
| Nurse Stage Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.4K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-02-09 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $22.3K |
| 2026-02-09 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-02-09 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 染色化棉混纺布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 涤棉染色布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-02-06 | 染色聚酯布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $28.8K |
| 2026-02-06 | 染色聚酯布 | Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |