TBS Apparel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 染色化棉混纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TBS VIệT NAM

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$2.63M
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315405553
企查查编码QVNY5YH2HQ
成立日期2018-11-23
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TBS VIỆT NAM
企业英文名称TBS APPAREL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话02839557391
邮箱t.du@tbsapparel.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
551429染色化棉混纺布
551642染色人造纤维布
540752染色聚酯布
551612染色人造纤维布
620640女式化纤衬衫
610520化纤男衬衫
551323涤棉染色布
551412涤棉斜纹布
551419棉混纺机织布
551421涤棉机织布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本79$2.26M
马来西亚8$325.7K
越南3$44.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurse Stage Co., Ltd.日本79$2.26M其他人纤针织服装、女式化纤服装
AEON CO. (M) BHD.马来西亚8$325.7K其他寝具、其他食品制剂
Nurse Stage Co., Ltd.越南3$44.4K人造纤维绒布、聚酯长丝织物

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-02染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-02染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.6K
2026-02-09染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$22.3K
2026-02-09染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$5.3K
2026-02-09染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.4K
2026-02-09染色化棉混纺布Nurse Stage Co., Ltd.日本$3.0K
2026-02-09涤棉染色布Nurse Stage Co., Ltd.日本$11.6K
2026-02-06染色聚酯布Nurse Stage Co., Ltd.日本$28.8K
2026-02-06染色聚酯布Nurse Stage Co., Ltd.日本$30.3K

相关企业 · 同类产品

TBS Apparel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →