Mien Nam Materials Refractory & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他氧化镁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Chịu Lửa Và Dịch Vụ Miền Nam

125
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311470657
企查查编码QVNS6AQEMX
成立日期2012-01-06
联系地址162/B2 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CHỊU LỬA VÀ DỊCH VỤ MIỀN NAM
企业英文名称MIEN NAM MATERIALS REFRACTORY AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK2-3 Đường N1-1, Saigon Mystery Villas, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84906309707
邮箱hophuong.thao0104@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251990其他氧化镁
281820氧化铝
260600铝矿砂
250700高岭土
382499其他化学制剂
382410铸模粘合剂
382440水泥添加剂
381600耐火混合料
252330矾土水泥
390940酚醛树脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.88M
印度9$148.1K
土耳其6$100.1K
荷兰4$97.7K
韩国4$73.3K
南非1$42.6K
新加坡1$750

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD中国香港22$625.1K铝矿砂、粘土及莫来石
Dashiqiao Yutong Refractories Co., Ltd.中国16$310.8K其他氧化镁、氧化铝
Okayama Giken (Minerals) Co., Ltd.中国15$229.3K其他氧化镁、玻璃粉/粒
V Ceratech GmbH德国10$209.3K其他氧化镁、其他矿产品
Hongcheng Enterprises Co., Ltd.中国8$140.3K其他氧化镁、氧化铝
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国4$97.7K无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
Eryas Olivine Mining and Foreign Trade Ltd. Sti.土耳其5$85.1K建筑用碎石、其他氧化镁
Xixia Longcheng Metallurgical Material Co., Ltd.中国7$70.0K其他化学制剂、耐火混合料
Imerys Vizag Private Ltd.印度5$69.4K矾土水泥、其他水凝水泥
Tai'an Tianrun Guomei New Material Co., Ltd.中国6$11.7K乙酸乙烯酯共聚物、水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$3.8K
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$1.3K
2026-04-10氧化铝HUANG HE MINERALS CO LTD中国$2.7K
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$5.0K
2026-04-10氧化铝HUANG HE MINERALS CO LTD中国$2.7K
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$1.3K
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$5.0K
2026-04-10其他化学制剂OKAYAMA GIKEN (MINERALS) CO LTD中国$10.4K
2026-04-10铝矿砂HUANG HE MINERALS CO LTD中国$3.8K
2026-04-10其他化学制剂OKAYAMA GIKEN (MINERALS) CO LTD中国$10.4K

相关企业 · 同类产品

Mien Nam Materials Refractory & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →