Mien Nam Materials Refractory & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Chịu Lửa Và Dịch Vụ Miền Nam
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311470657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6AQEMX |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | 162/B2 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CHỊU LỬA VÀ DỊCH VỤ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM MATERIALS REFRACTORY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK2-3 Đường N1-1, Saigon Mystery Villas, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906309707 |
| 邮箱 | hophuong.thao0104@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.88M |
| 印度 | 9 | $148.1K |
| 土耳其 | 6 | $100.1K |
| 荷兰 | 4 | $97.7K |
| 韩国 | 4 | $73.3K |
| 南非 | 1 | $42.6K |
| 新加坡 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 22 | $625.1K | 铝矿砂、粘土及莫来石 |
| Dashiqiao Yutong Refractories Co., Ltd. | 中国 | 16 | $310.8K | 其他氧化镁、氧化铝 |
| Okayama Giken (Minerals) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $229.3K | 其他氧化镁、玻璃粉/粒 |
| V Ceratech GmbH | 德国 | 10 | $209.3K | 其他氧化镁、其他矿产品 |
| Hongcheng Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.3K | 其他氧化镁、氧化铝 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $97.7K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Eryas Olivine Mining and Foreign Trade Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $85.1K | 建筑用碎石、其他氧化镁 |
| Xixia Longcheng Metallurgical Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.0K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Imerys Vizag Private Ltd. | 印度 | 5 | $69.4K | 矾土水泥、其他水凝水泥 |
| Tai'an Tianrun Guomei New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.7K | 乙酸乙烯酯共聚物、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 氧化铝 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 氧化铝 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | OKAYAMA GIKEN (MINERALS) CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-10 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | OKAYAMA GIKEN (MINERALS) CO LTD | 中国 | $10.4K |