LA PHONG DO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Lá Phong Đỏ
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313113347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7ECY60 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | 473/4/7 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LÁ PHONG ĐỎ |
| 企业英文名称 | LA PHONG DO ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/4/7 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84907605596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEKTRA CORP. | 加拿大 | 1 | $7.9K | 工业用芳香物质、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $269 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $150 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $269 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $784 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $547 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $75 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $150 |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | BEKTRA CORP. | 加拿大 | $75 |