Thuan Phat Tri Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT TRí

34
进口笔数
2
出口笔数
$242.4K
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-07-24
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.3K · 2 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $197.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.3K · 2 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $197.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318274436
企查查编码QVNRQTGJ2P
成立日期2024-01-19
联系地址Số 96 Bình Giã, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT TRÍ
企业英文名称THUAN PHAT TRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话0898035964
邮箱thuanphattriltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
846693机床零件
850300电动机及零件
841391泵零件
843120机械零件
731590钢铁链条零件
850239非风力发电机组
843229非圆盘耙及中耕机
846694机床零件
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
850239非风力发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$240.8K
中国台湾2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋2$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takahashi Shokai Co., Ltd.日本5$39.4K非卧式数控车床、18千瓦以下拖拉机
Bonesi Far East (H.K.) Ltd中国香港3$25.9K前端装载机、375kVA以上柴油发电机组
Hamamatsu Shokai Co., Ltd.日本2$19.9K非卧式数控车床、机床零件
Yao Shokai日本2$16.3K750W-75kW交流电机、其他气泵
Kabushiki Kaisha Ldp Shokai日本2$16.1K钢铁脚手架支柱、泵零件
Kabushiki Kaisha Sakurai日本2$15.4K其他气泵、非圆盘耙及中耕机
Daisho Boeki Co., Ltd.日本2$12.3K泵零件、泵及压缩机零件
Fukuyasu Shokai日本2$11.3K其他气泵、非旋转气动手工具
Higashi Shokai Co., Ltd.日本1$9.8K360度挖掘机、前端装载机
DRAGON OCEAN TRADING LTD中国香港2$8.7K75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
White Ocean General Trading LLC阿联酋2$32.8K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安交流发电机

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Kabushiki Kaisha Sakurai日本$181
2026-07-31机械零件Kabushiki Kaisha Sakurai日本$1.8K
2026-07-31机械零件Kabushiki Kaisha Sakurai日本$1.8K
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Kabushiki Kaisha Sakurai日本$181
2026-07-31机械零件Kabushiki Kaisha Sakurai日本$1.6K
2026-07-31机械零件Kabushiki Kaisha Sakurai日本$1.7K
2026-07-31机械零件Kabushiki Kaisha Sakurai日本$1.1K
2026-07-31非圆盘耙及中耕机Kabushiki Kaisha Sakurai日本$181
2026-07-30非圆盘耙及中耕机Goudou Kaisha Fuki日本$362
2026-07-30机械零件Goudou Kaisha Fuki日本$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$2.6K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$1.7K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$1.7K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$1.6K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$2.0K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$3.1K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$2.5K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$3.3K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$3.1K
2025-07-24电动叉车White Ocean General Trading LLC阿联酋$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →