Thuan Phat Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT TRí
34
进口笔数
2
出口笔数
$242.4K
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-07-24
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318274436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQTGJ2P |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Số 96 Bình Giã, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT TRÍ |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0898035964 |
| 邮箱 | thuanphattriltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $240.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $39.4K | 非卧式数控车床、18千瓦以下拖拉机 |
| Bonesi Far East (H.K.) Ltd | 中国香港 | 3 | $25.9K | 前端装载机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.9K | 非卧式数控车床、机床零件 |
| Yao Shokai | 日本 | 2 | $16.3K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Kabushiki Kaisha Ldp Shokai | 日本 | 2 | $16.1K | 钢铁脚手架支柱、泵零件 |
| Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | 2 | $15.4K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| Daisho Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.3K | 泵零件、泵及压缩机零件 |
| Fukuyasu Shokai | 日本 | 2 | $11.3K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| DRAGON OCEAN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $8.7K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $32.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $181 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $181 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Kabushiki Kaisha Sakurai | 日本 | $181 |
| 2026-07-30 | 非圆盘耙及中耕机 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $362 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $2.6K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $3.1K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $2.5K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $3.3K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $3.1K |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | White Ocean General Trading LLC | 阿联酋 | $1.9K |