DAN KHANG CORP ORATION
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâN KHANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$266.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314300928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V3UFM7 |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | 242/16 Tây Thạnh, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂN KHANG |
| 企业英文名称 | DAN KHANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 19007061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $266.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SURETEX LTD | 泰国 | 7 | $266.8K | 硫化橡胶避孕套、苯甲酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $143 |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $143 |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2024-12-30 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $143 |
| 2024-05-29 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $19.6K |
| 2024-05-29 | 硫化橡胶避孕套 | SURETEX LTD | 泰国 | $17.8K |