Hyundai Thanh Cong Vietnam Auto Joint Venture JSC
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH ô Tô HYUNDAI THàNH CôNG VIệT NAM
47
进口笔数
18
出口笔数
$350.1K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-01-05
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700919392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK59THJ3 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH Ô TÔ HYUNDAI THÀNH CÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAI THANH CONG VIET NAM AUTO JOINT VENTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0912071993 |
| 邮箱 | nhanthongbao.HTV@hyundai.thanhcong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.32万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 870380 | 电动车 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $324.1K |
| 美国 | 2 | $9.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $8.5K |
| 中国 | 5 | $7.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $314 |
| 新加坡 | 1 | $183 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nspace Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $151.7K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| GIT Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $129.3K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $42.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| 357 Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Innocean Worldwide Inc. | 韩国 | 1 | $8.5K | 其他钢铁制品、玩具模型 |
| CONTI | 中国 | 1 | $3.5K | 电力控制板 |
| Innocean Worldwide Inc. | 中国 | 1 | $2.5K | 教学演示仪器 |
| AUTO & INC. | 韩国 | 2 | $661 | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| Auto & Incorporation | 中国 | 1 | $496 | 贱金属帽架 |
| Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $212 | 非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.9K | 其他车辆零件、汽车安全带 |
| GIT Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $4.3K | 其他测量仪器、其他电路开关装置 |
| Bose Korea | 韩国 | 1 | $198 | 音频放大器、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非棉针织背心 | AUTO & INC. | 中国 | $180 |
| 2026-06-29 | 教学演示仪器 | AUTO & INC. | 中国 | $379 |
| 2026-06-29 | 其他塑纺箱盒 | AUTO & INC. | 中国 | $102 |
| 2026-05-11 | 同轴电缆 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-05-11 | 其他测量仪器 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $950 |
| 2026-05-11 | 其他测量仪器 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $65.5K |
| 2026-05-11 | 其他测量仪器 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $499 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $290 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2025-12-03 | 音频放大器 | BOSE KOREA | 韩国 | $198 |
| 2025-10-01 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2025-08-12 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2025-08-12 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-06-05 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-02-06 | 其他电路开关装置 | GIT Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2024-12-20 | 其他车辆零件 | Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2024-12-20 | 竹制木制品 | HYUNDAI MOTOR CO | 韩国 | $72 |
| 2024-12-20 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR CO | 韩国 | $43 |