Jisheng Plywood Production Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, XUấT NHậP KHẩU JISHENG PLYWOOD
70
进口笔数
136
出口笔数
$1.52M
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400981470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08K9711 |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Gỗ, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU JISHENG PLYWOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Gỗ, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0338596093 |
| 邮箱 | ltlungcclgi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 136 | $3.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.23M | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | 6 | $120.2K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Linyi Lanshan District Yinglian Veneer Processing Factory | 中国 | 4 | $95.5K | 针叶木单板、非乙烯塑料袋 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| GUANGXI GUIGANG SUCCESS TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 针叶木胶合板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 121 | $3.40M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| GIANT EN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $420.9K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-29 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-24 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-23 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-06-23 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-18 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-18 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2026-06-26 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2026-06-26 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $21.8K |
| 2026-06-19 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2026-06-19 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-06-19 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.5K |
| 2026-06-12 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2026-06-12 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-06-06 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2026-06-03 | 针叶木胶合板 | KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.2K |