Happy House Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA NHà HạNH PHúC
4
进口笔数
469
出口笔数
$236.5K
进口金额
$26.25M
出口金额
2024-03-12
最近进口
2024-10-22
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301115221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82V0VJF |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 406, Ấp Tân Điền 2, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA NHÀ HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY HOUSE COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406, Ấp Tân Điền 2, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968100971 |
| 邮箱 | thoauyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $236.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $17.85M |
| 中国 | 133 | $7.62M |
| 泰国 | 21 | $781.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $149.0K | 其他食品制剂 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $87.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 208 | $11.87M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 82 | $4.57M | 其他食品制剂 |
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $4.18M | 其他食品制剂 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.96M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $851.6K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $542.2K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Shanghai Yuyi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $290.7K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $274.9K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Shanghai Smifruta Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $245.4K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Shanghai Yuyi Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $114.2K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2024-03-12 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2024-03-04 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2023-07-17 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 越南 | $87.5K |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-07-29 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-29 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $51.8K |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-24 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-22 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-07-20 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |