Ly Cuong Agricultural & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Kinh Doanh Nông Sản Lý Cường
1
进口笔数
75
出口笔数
$456
进口金额
$1.63M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN526SU26 |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Thị Nội, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH NÔNG SẢN LÝ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | LY CUONG AGRICULTURAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84977403789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190420 | 谷物片食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 110819 | 其他淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $456 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $921.4K |
| 越南 | 13 | $363.0K |
| 哥伦比亚 | 7 | $150.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $56.6K |
| 瑞士 | 2 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misa Link Co., Ltd. | 越南 | 1 | $456 | 制备面食、调味甜水 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.06M | 其他食品制剂、制备面食 |
| TPX Corp. | 日本 | 8 | $164.1K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| HAGS & KYCA Import S.A.S. | 哥伦比亚 | 3 | $96.2K | 其他淀粉 |
| Misa Link Co., Ltd. | 日本 | 3 | $60.6K | 调味甜水、制备面食 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 2 | $50.9K | 木薯淀粉 | |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 2 | $48.2K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| TH Manhattan Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $41.7K | 制备面食、未煮意面 |
| ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS | 哥伦比亚 | 1 | $38.5K | 西米/根茎粉 |
| ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS | 1 | $35.6K | 其他淀粉、西米/根茎粉 | |
| HAGS & KYCA IMPORT SAS | 哥伦比亚 | 3 | $15.3K | 其他淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 谷物片食品 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $456 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制备面食 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 制备面食 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 制备面食 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $9.4K |
| 2026-03-17 | 西米/根茎粉 | ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS | 哥伦比亚 | $38.5K |
| 2026-03-12 | 其他淀粉 | HAGS & KYCA IMPORT SAS | 哥伦比亚 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 其他淀粉 | HAGS & KYCA IMPORT SAS | 哥伦比亚 | $5.1K |
| 2026-02-19 | 其他淀粉 | HAGS & KYCA IMPORT SAS | 哥伦比亚 | $5.1K |
| 2026-01-15 | 其他淀粉 | ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS | — | $35.6K |
| 2025-12-29 | 其他淀粉 | HAGS & KYCA IMPORT S A S | 哥伦比亚 | $33.3K |
| 2025-12-24 | 其他淀粉 | HAGS & KYCA IMPORT S A S | 哥伦比亚 | $33.3K |