Ly Cuong Agricultural & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Kinh Doanh Nông Sản Lý Cường

1
进口笔数
75
出口笔数
$456
进口金额
$1.63M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $456 · 1 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $456 · 1 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106201517
企查查编码QVN526SU26
成立日期2013-06-11
联系地址Thôn Thị Nội, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH NÔNG SẢN LÝ CƯỜNG
企业英文名称LY CUONG AGRICULTURAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 8, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84977403789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190420谷物片食品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
190219未煮意面
210390混合调味料
200591竹笋制品
071239干杂蘑菇
200190醋制蔬菜
071331干绿豆
292242氨基酸及酯类
110819其他淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$456

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$921.4K
越南13$363.0K
哥伦比亚7$150.0K
俄罗斯4$56.6K
瑞士2$48.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Misa Link Co., Ltd.越南1$456制备面食、调味甜水

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vtech Japan Co., Ltd.日本47$1.06M其他食品制剂、制备面食
TPX Corp.日本8$164.1K其他食品制剂、其他椰子
HAGS & KYCA Import S.A.S.哥伦比亚3$96.2K其他淀粉
Misa Link Co., Ltd.日本3$60.6K调味甜水、制备面食
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.2$50.9K木薯淀粉
Helvetia Swiss Trading SA瑞士2$48.2K化纤针织服装、棉制装饰品
TH Manhattan Co., Ltd.俄罗斯3$41.7K制备面食、未煮意面
ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS哥伦比亚1$38.5K西米/根茎粉
ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS1$35.6K其他淀粉、西米/根茎粉
HAGS & KYCA IMPORT SAS哥伦比亚3$15.3K其他淀粉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27谷物片食品MISA LINK CO., LTD越南$456

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21制备面食HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$10.8K
2026-04-21制备面食HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$10.7K
2026-04-21制备面食HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$9.4K
2026-03-17西米/根茎粉ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS哥伦比亚$38.5K
2026-03-12其他淀粉HAGS & KYCA IMPORT SAS哥伦比亚$5.1K
2026-02-23其他淀粉HAGS & KYCA IMPORT SAS哥伦比亚$5.1K
2026-02-19其他淀粉HAGS & KYCA IMPORT SAS哥伦比亚$5.1K
2026-01-15其他淀粉ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS$35.6K
2025-12-29其他淀粉HAGS & KYCA IMPORT S A S哥伦比亚$33.3K
2025-12-24其他淀粉HAGS & KYCA IMPORT S A S哥伦比亚$33.3K

相关企业 · 同类产品

Ly Cuong Agricultural & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →