Vifoco Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 冷冻马铃薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VIFOCO

23
进口笔数
234
出口笔数
$756.7K
进口金额
$5.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $58.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 6 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 6 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $142.5K · 7 笔2024-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $157.1K · 5 笔2024-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $81.6K · 5 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $211.1K · 9 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 6 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $213.9K · 10 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $131.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $100.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 5 笔2025-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $164.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $136.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2025-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-01进口 $78.0K · 2 笔出口 $144.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 8 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $164.9K · 8 笔2026-04进口 $94.6K · 1 笔出口 $128.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $58.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 6 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 6 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $142.5K · 7 笔2024-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $157.1K · 5 笔2024-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $81.6K · 5 笔2024-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $211.1K · 9 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 6 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $213.9K · 10 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $131.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $100.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 5 笔2025-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $164.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $136.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2025-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-01进口 $78.0K · 2 笔出口 $144.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 8 笔2026-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $164.9K · 8 笔2026-04进口 $94.6K · 1 笔出口 $128.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400397730
企查查编码QVNRG73JEG
成立日期2008-03-27
联系地址Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Liêm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VIFOCO
企业英文名称VIFOCO IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Võ Nguyên Giáp, TDP Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0149 - Chăn nuôi khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02043559589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
090422辣椒粉
200190醋制蔬菜
071080其他冷冻蔬菜
200870加工桃及油桃
200830加工柑橘水果

出口

HS 编码产品
071010冷冻马铃薯
071080其他冷冻蔬菜
200110醋渍黄瓜
071040冷冻甜玉米
200899其他加工水果
070700鲜黄瓜
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$687.4K
越南2$41.2K
韩国1$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国214$4.70M
法国3$88.0K
越南2$39.7K
泰国2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nongwoo Co., Ltd.中国14$451.1K制备面食、辣椒粉
Nongwoo Co., Ltd.韩国5$219.1K其他食品制剂、制备面食
Nongwoo Food Co., Ltd.韩国2$45.4K加工桃及油桃
Nong Woo Co., Ltd.越南2$41.2K其他冷冻蔬菜、辣椒粉

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nongwoo Co., Ltd.韩国94$1.71M其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯
Chung Hak F & C韩国64$1.71M冷冻马铃薯、冷冻甜玉米
Kiyoung Global Co., Ltd.韩国25$695.6K冷冻马铃薯
Bingchae Co., Ltd.韩国25$499.2K其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯
CHUNG HAK F & C11$277.7K冷冻马铃薯、冷冻甜玉米
VITAL SAS法国3$88.0K金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯
KIYOUNG GLOBAL CO.,LTD2$56.4K冷冻马铃薯
Shinheung Global Co., Ltd.韩国4$52.5K其他冷冻蔬菜
Green Trading Co., Ltd.韩国1$28.2K冷冻马铃薯、其他冷冻蔬菜
Pornvichai Ltd. Part.泰国2$4.8K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$33.5K
2026-04-20制备面食NONGWOO CO LTD中国$3.4K
2026-04-20制备面食NONGWOO CO LTD中国$10.4K
2026-04-20制备面食NONGWOO CO LTD中国$3.4K
2026-04-20制备面食NONGWOO CO LTD中国$10.4K
2026-04-20辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$33.5K
2026-03-24醋制蔬菜NONGWOO CO LTD中国$18.4K
2026-01-19制备面食NONGWOO CO LTD中国$13.7K
2026-01-19辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$36.9K
2026-01-05醋制蔬菜NONGWOO CO LTD中国$5.8K

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻马铃薯CHUNG HAK F & C—$27.0K
2026-04-23其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$900
2026-04-23其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$13.7K
2026-04-23其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$3.4K
2026-04-13冷冻马铃薯CHUNG HAK F & C—$20.7K
2026-04-13冷冻甜玉米CHUNG HAK F & C—$5.0K
2026-04-11其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$6.7K
2026-04-11其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$11.8K
2026-04-06冷冻马铃薯CHUNG HAK F & C—$20.9K
2026-04-06其他冷冻蔬菜NONGWOO CO LTD韩国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Vifoco Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →