Vifoco Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 冷冻马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VIFOCO
23
进口笔数
234
出口笔数
$756.7K
进口金额
$5.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400397730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG73JEG |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Liêm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VIFOCO |
| 企业英文名称 | VIFOCO IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Nguyên Giáp, TDP Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0149 - Chăn nuôi khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02043559589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $687.4K |
| 越南 | 2 | $41.2K |
| 韩国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 214 | $4.70M |
| 法国 | 3 | $88.0K |
| 越南 | 2 | $39.7K |
| 泰国 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 14 | $451.1K | 制备面食、辣椒粉 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $219.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Nongwoo Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.4K | 加工桃及油桃 |
| Nong Woo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.2K | 其他冷冻蔬菜、辣椒粉 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $1.71M | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯 |
| Chung Hak F & C | 韩国 | 64 | $1.71M | 冷冻马铃薯、冷冻甜玉米 |
| Kiyoung Global Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $695.6K | 冷冻马铃薯 |
| Bingchae Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $499.2K | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯 |
| CHUNG HAK F & C | 11 | $277.7K | 冷冻马铃薯、冷冻甜玉米 | |
| VITAL SAS | 法国 | 3 | $88.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯 |
| KIYOUNG GLOBAL CO.,LTD | 2 | $56.4K | 冷冻马铃薯 | |
| Shinheung Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.5K | 其他冷冻蔬菜 |
| Green Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.2K | 冷冻马铃薯、其他冷冻蔬菜 |
| Pornvichai Ltd. Part. | 泰国 | 2 | $4.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-24 | 醋制蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-19 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-19 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-01-05 | 醋制蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯 | CHUNG HAK F & C | — | $27.0K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 冷冻马铃薯 | CHUNG HAK F & C | — | $20.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻甜玉米 | CHUNG HAK F & C | — | $5.0K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-06 | 冷冻马铃薯 | CHUNG HAK F & C | — | $20.9K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $8.4K |