HONG DUONG CO LTD

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hồng Dương

115
进口笔数
23
出口笔数
$2.20M
进口金额
$519.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $99.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-11进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-05进口 $150.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.1K · 4 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-07进口 $125.4K · 7 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $40.2K · 2 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-09进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $80.4K · 4 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-01进口 $130.2K · 7 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-02进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.2K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-05进口 $39.9K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-06进口 $80.2K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-07进口 $42.7K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-08进口 $99.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-11进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-05进口 $150.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.1K · 4 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-07进口 $125.4K · 7 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $40.2K · 2 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-09进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $80.4K · 4 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-01进口 $130.2K · 7 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-02进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.2K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-05进口 $39.9K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-06进口 $80.2K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-07进口 $42.7K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800000922
企查查编码QVN3E9G01G
成立日期1994-03-24
联系地址Km 50 +250, bắc quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HỒNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 50 +250, bắc quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话02203852122
邮箱lisemexhd@gmail.com
传真02203858932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本693亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
090421干辣椒
091099其他香料
090422辣椒粉
731450网眼金属板
841391泵零件
842119其他离心机
847982混合机
850152750W-75kW交流电机
940191木制座椅零件

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940191木制座椅零件
940330木制办公家具
940391木制家具零件
071080其他冷冻蔬菜
250100盐及氯化钠
120890油籽粉
700992带框玻璃镜
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.73M
印度25$462.5K
韩国1$9.6K
中国台湾1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$274.8K
韩国6$244.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd.中国17$324.7K盐及氯化钠、碳酸氢钠
Kandla Global Exports LLP印度20$307.1K盐及氯化钠、油菜籽油渣
Wuhan Y&F Industry & Trade Co., Ltd.中国16$280.0K盐及氯化钠、碳酸钠
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国15$259.6K硫酸钠、碳酸钠
Shanghai New Salt Chemical Group Ltd.中国13$258.5K盐及氯化钠、硫酸钠
F & S Industry Ltd.中国11$210.6K盐及氯化钠、碳酸钠
F & S INDUSTRY LTD中国香港8$187.8K盐及氯化钠、碳酸钠
Ginny Foods印度4$121.3K干辣椒、其他香料
SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED中国3$79.2K盐及氯化钠
Chongqing Jiangbei Machinery Co., Ltd.中国2$54.4K其他离心机、离心机零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TMT FURNITURELTD中国台湾9$178.4K木制办公家具、卧室木家具
Golden Rice Co., Ltd.韩国3$151.2K其他冷冻蔬菜
TEST RITE RETAIL CO LTD中国台湾8$96.3K非植物编织品、植物纤维制品
Taesan Agricultural Product Co., Ltd.韩国1$70.8K油籽粉
Kovi Food韩国2$22.2K鲜马铃薯、冷冻蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$1.2K
2026-07-31盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$20.2K
2026-07-31盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$1.2K
2026-07-31盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$20.2K
2026-06-23盐及氯化钠F & S INDUSTRY LTD中国$20.1K
2026-06-23盐及氯化钠Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国$19.8K
2026-06-16盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$20.2K
2026-06-08盐及氯化钠Kandla Global Exports LLP印度$20.2K
2026-05-28盐及氯化钠F & S INDUSTRY LTD中国$20.1K
2026-05-21盐及氯化钠Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国$19.8K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09木制家具零件TMT FURNITURELTD中国台湾$1.1K
2026-07-09带框玻璃镜TMT FURNITURELTD中国台湾$2.8K
2026-07-09带框玻璃镜TMT FURNITURELTD中国台湾$1.5K
2026-07-09木制厨房家具TMT FURNITURELTD中国台湾$479
2026-07-09木制家具零件TMT FURNITURELTD中国台湾$1.3K
2026-07-09其他木家具TMT FURNITURELTD中国台湾$182
2026-07-09木制厨房家具TMT FURNITURELTD中国台湾$832
2026-07-09其他木家具TMT FURNITURELTD中国台湾$2.0K
2026-07-09其他木家具TMT FURNITURELTD中国台湾$54
2026-07-09木制家具零件TMT FURNITURELTD中国台湾$1.2K

相关企业 · 同类产品

HONG DUONG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →