Hong Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM HồNG DươNG
107
进口笔数
20
出口笔数
$2.04M
进口金额
$471.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800000922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E9G01G |
| 成立日期 | 1994-03-24 |
| 联系地址 | Km 50 +250, bắc quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 50 +250, bắc quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02203852122 |
| 邮箱 | lisemexhd@gmail.com |
| 传真 | 02203858932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 693亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 120890 | 油籽粉 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.65M |
| 印度 | 21 | $379.5K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $244.2K |
| 中国台湾 | 14 | $226.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Salt Chemical Group Ltd. | 中国 | 16 | $337.7K | 盐及氯化钠、硫酸钠 |
| Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $324.7K | 盐及氯化钠、碳酸氢钠 |
| Wuhan Y&F Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $280.0K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 16 | $224.1K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $220.0K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 11 | $210.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| F & S INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $147.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Ginny Foods | 印度 | 4 | $121.3K | 干辣椒、其他香料 |
| Chongqing Jiangbeimach Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 其他离心机、离心机零件 |
| QINGDAO TIANHEFU FOODS CO., LTD | 中国 | 1 | $44.0K | 干辣椒、辣椒粉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Rice Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $151.2K | 其他冷冻蔬菜 |
| TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | 7 | $143.7K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| TEST RITE RETAIL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $83.1K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| Taesan Agricultural Product Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $70.8K | 油籽粉 |
| Kovi Food | 韩国 | 2 | $22.2K | 鲜马铃薯、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-09 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-09 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-31 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-03-19 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-02-25 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $12.5K |
| 2026-02-25 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $5.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TEST RITE RETAIL CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $467 |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-01-31 | 木制座椅 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-31 | 木制座椅零件 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-01-31 | 其他木家具 | TMT FURNITURELTD | 中国台湾 | $232 |