Greenfarms Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Greenfarms
2
进口笔数
67
出口笔数
$35.9K
进口金额
$6.44M
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-05-20
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901808300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB888YC |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số 8 Đại Lộ Lê Nin, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GREENFARMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đại Lộ Lê Nin, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0383686567 |
| 传真 | 0388603069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 904112 | 904112 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 904111 | 904111 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $35.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 40 | $4.40M |
| 韩国 | 17 | $1.35M |
| 越南 | 5 | $546.2K |
| 马来西亚 | 1 | $88.2K |
| 马拉维 | 1 | $303 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $35.9K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Doxo Ingredients Inc. | 印度 | 1 | $1 | 胡椒粉 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | 21 | $2.41M | 整粒胡椒、其他植物产品 |
| Namyang Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.46M | 未焙炒咖啡、果胶物质 |
| addfe698c456a91d3ace8b35044026e4 | 7 | $657.0K | ||
| Gyllmarc Ingredients Inc. | 菲律宾 | 4 | $545.6K | 整粒胡椒、干洋葱 |
| Growide Corporation | 菲律宾 | 7 | $519.5K | 混合蔬菜、蛋白浓缩物 |
| UDRAGON CORPORATION | 1 | $180.0K | 去壳花生、非种用大豆 | |
| Jh Food Market Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $179.3K | 胡萝卜和萝卜 |
| UDRAGON CORP | 菲律宾 | 1 | $111.3K | 整粒胡椒 |
| Garsion Merchandising Corp. | 越南 | 1 | $94.1K | 整粒胡椒 |
| JH FOOD MARKET CO., LTD | 2 | $27.5K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.9K |
| 2023-05-16 | 胡椒粉 | Doxo Ingredients Inc. | 印度 | $1 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 光学仪器 | Growide Corporation | 菲律宾 | $84.0K |
| 2026-04-29 | 光学仪器 | UDRAGON CORPORATION | 菲律宾 | $127.1K |
| 2026-04-29 | 光学仪器 | UDRAGON CORPORATION | 菲律宾 | $53.0K |
| 2026-04-23 | 光学仪器 | Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | $166.2K |
| 2026-04-23 | 光学仪器 | Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | UDRAGON CORP | 菲律宾 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | UDRAGON CORP | 菲律宾 | $107.8K |
| 2026-04-18 | 胡萝卜和萝卜 | JH FOOD MARKET CO., LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-17 | 整粒胡椒 | Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | $166.9K |
| 2026-04-17 | 整粒胡椒 | Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | $8.9K |