MINH LONG A & F CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LONG A&F
11
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY18HMBV |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 1, Ngách 11, Ngõ 107, Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG A&F |
| 企业英文名称 | MINH LONG A&F COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách 11, Ngõ 107, Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84961186458 |
| 邮箱 | minhlongap.architects@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $46.3K |
| 越南 | 2 | $530 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | 5 | $34.6K | 非木制家具件、可调转椅 |
| LAMEX TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $8.8K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | 1 | $265 | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $265 | 金属办公家具、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 贱金属配件 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $264 |
| 2025-10-31 | 家具锁 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $6 |
| 2025-07-03 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $6 |
| 2025-05-16 | 可调转椅 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-16 | 可调转椅 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $147 |
| 2024-12-31 | 木制办公家具 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $15.1K |
| 2024-12-31 | 可调转椅 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $141 |
| 2024-12-31 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $80 |
| 2024-12-31 | 可调转椅 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $166 |
| 2024-12-31 | 金属办公家具 | DONGGUAN LAMEX FURNITURE | 中国 | $470 |