BABROS Coffee Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABROS COFFEE WORKS
1
进口笔数
4
出口笔数
$557
进口金额
$149.5K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2024-05-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316772002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UWRUX2 |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 740/66 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABROS COFFEE WORKS |
| 企业英文名称 | BABROS COFFEE WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 740/66 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84773062159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $74.6K |
| 日本 | 1 | $58.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio'C Co., Ltd. | 日本 | 1 | $557 | 其他食品制剂、活性酵母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takihyo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.6K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Old Quarter Coffee Merchants Pty Ltd | 越南 | 1 | $41.2K | 未焙炒咖啡 |
| Old Quarter Coffee Merchants Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.7K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 活性酵母 | BIO'C CO LTD | 日本 | $557 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 未焙炒咖啡 | OLD QUARTER COFFEE MERCHANTS PTY LTD | 越南 | $32.2K |
| 2024-05-31 | 未焙炒咖啡 | OLD QUARTER COFFEE MERCHANTS PTY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-31 | 未焙炒咖啡 | OLD QUARTER COFFEE MERCHANTS PTY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 未焙炒咖啡 | OLD QUARTER COFFEE MERCHANTS PTY LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-05-31 | 未焙炒咖啡 | OLD QUARTER COFFEE MERCHANTS PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-09 | 未焙炒咖啡 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2024-05-09 | 未焙炒咖啡 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-05-09 | 未焙炒咖啡 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2024-05-09 | 未焙炒咖啡 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-05-09 | 未焙炒咖啡 | TAKIHYO CO LTD | 日本 | $9.1K |