TKG TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và CôNG NGHệ TKG
2
进口笔数
0
出口笔数
$125
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318006476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND22SEQR |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 417/53 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TKG |
| 企业英文名称 | TKG TRADING AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/53 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0965776468 |
| 邮箱 | tkg.ttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $124 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M FOOD GROUP GMBH | 德国 | 1 | $124 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| SEASONINGS SPECIALITIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 混合调味料 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $4 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $16 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $16 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $18 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $7 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | M FOOD GROUP GMBH | 德国 | $7 |