NOVASI VIET NGA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVASI VIệT - NGA
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108774496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNDK06T |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Nhà E101, Khu Vinaconex 2, Ngõ 67 phố Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVASI VIỆT - NGA |
| 企业英文名称 | NOVASI VIET - NGA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà E101, Khu Vinaconex 2, Ngõ 67 phố Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84936398895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $28.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-06-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-16 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-16 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-16 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-24 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |